Mẫu biên bản thỏa thuận ly thân là văn bản ghi nhận sự thống nhất giữa vợ và chồng khi lựa chọn sống riêng nhưng chưa chấm dứt quan hệ hôn nhân. Việc lập biên bản giúp các bên xác định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm trong thời gian ly thân.
Khi vợ chồng không còn muốn sống chung nhưng chưa có ý định ly hôn, mẫu biên bản thỏa thuận ly thân có thể được lập để ghi nhận sự thống nhất của hai bên về việc sống riêng và cách giải quyết các vấn đề phát sinh trong thời gian này.
Nội dung mẫu biên bản thỏa thuận ly thân có thể đề cập đến nơi ở riêng của mỗi bên, việc chăm sóc và nuôi dưỡng con, đóng góp chi phí gia đình, quản lý tài sản và các nghĩa vụ khác. Việc thống nhất trước những vấn đề này giúp vợ chồng có cơ sở thực hiện và hạn chế tranh chấp trong thời gian ly thân.
Mẫu biên bản thỏa thuận ly thân giúp vợ chồng ghi nhận những nội dung đã thống nhất trong thời gian sống riêng nhưng vẫn duy trì quan hệ hôn nhân.
Mẫu biên bản thỏa thuận ly thân là văn bản do vợ và chồng tự lập để ghi nhận sự thống nhất về việc sống riêng và cách thức thực hiện một số quyền, nghĩa vụ trong thời gian hai bên không chung sống. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 không quy định khái niệm, thủ tục hoặc mẫu biên bản ly thân cụ thể.
Theo khoản 13 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, thời kỳ hôn nhân là khoảng thời gian tồn tại quan hệ vợ chồng, tính từ ngày đăng ký kết hôn đến ngày chấm dứt hôn nhân. Đồng thời, khoản 14 Điều 3 xác định ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Vì vậy, việc vợ chồng lập biên bản thỏa thuận ly thân hoặc sống riêng không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Tuy nhiên, việc lập văn bản vẫn có ý nghĩa trong việc ghi nhận những nội dung mà hai bên tự nguyện thống nhất. Đặc biệt, khoản 2 Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định vợ chồng có nghĩa vụ sống chung, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác hoặc do yêu cầu của nghề nghiệp, công tác, học tập và các lý do chính đáng khác. Do đó, vợ chồng có thể lập văn bản để thỏa thuận về việc sống riêng, chăm sóc con, đóng góp chi phí gia đình, quản lý tài sản và những vấn đề khác phù hợp với quy định pháp luật.
Lưu ý: Không nên gọi đây là “thủ tục ly thân” hoặc khẳng định biên bản ly thân có giá trị như một quyết định của Tòa án. Ly thân chỉ là tình trạng vợ chồng sống riêng trong khi quan hệ hôn nhân vẫn còn tồn tại.
Mặc dù pháp luật hiện hành không quy định chế định “ly thân” riêng biệt, vợ chồng vẫn có thể thỏa thuận về việc sống riêng trong thời kỳ hôn nhân. Cụ thể, khoản 2 Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định vợ chồng có nghĩa vụ sống chung với nhau, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác hoặc thuộc các trường hợp khác được pháp luật quy định. Do đó, thỏa thuận sống riêng giữa vợ và chồng không trái với quy định này.

Tuy nhiên, việc thỏa thuận sống riêng không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân. Theo khoản 13 và khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, thời kỳ hôn nhân được tính từ ngày đăng ký kết hôn đến ngày chấm dứt hôn nhân; trong khi ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Vì vậy, dù đã lập biên bản thỏa thuận ly thân, hai bên vẫn là vợ chồng về mặt pháp lý và vẫn phải thực hiện các quyền, nghĩa vụ tương ứng theo quy định của pháp luật.
Mẫu biên bản thỏa thuận ly thân có thể ghi nhận việc mỗi bên tự lo cuộc sống riêng trong thời gian vợ chồng sống riêng. Nội dung có thể thỏa thuận về nơi ở, chi phí sinh hoạt, các khoản chi tiêu cá nhân và trách nhiệm đối với những khoản chi phí chung. Điều này phù hợp với khoản 2 Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, theo đó vợ chồng có thể thỏa thuận khác về việc sống chung.
Tuy nhiên, việc ghi nhận mỗi bên tự lo cuộc sống riêng không làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của vợ chồng. Chẳng hạn, theo Điều 30 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng vẫn có quyền, nghĩa vụ thực hiện giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình và có nghĩa vụ đóng góp tài sản theo khả năng kinh tế trong trường hợp cần thiết. Vì vậy, mẫu biên bản thỏa thuận ly thân nên quy định rõ phạm vi chi phí mỗi bên tự chịu và cách giải quyết các khoản chi phí chung, nghĩa vụ đối với con để hạn chế tranh chấp.
Thỏa thuận ly thân và tạm thời sống riêng đều không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân, nhưng có sự khác nhau về mức độ thỏa thuận và mục đích:
Khoản 2 Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định vợ chồng có nghĩa vụ sống chung, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác hoặc do yêu cầu của nghề nghiệp, công tác, học tập và các lý do chính đáng khác.
Điểm khác biệt nằm ở sự thống nhất về việc ly thân và các vấn đề liên quan. Dù thỏa thuận ly thân hay chỉ tạm thời sống riêng thì quan hệ vợ chồng vẫn tồn tại, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng vẫn được pháp luật bảo vệ. Ly thân không phải là ly hôn và không tự làm chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Pháp luật hiện hành không quy định cụ thể về mẫu biên bản thỏa thuận ly thân. Tuy nhiên, vợ chồng có thể tự thỏa thuận về việc sống riêng và các vấn đề liên quan trên cơ sở quy định của pháp luật.
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa quy định ly thân là một chế định pháp lý độc lập trong quan hệ hôn nhân và gia đình. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 không có điều khoản riêng quy định về khái niệm, điều kiện, thủ tục hoặc hậu quả pháp lý của việc ly thân.
Tuy nhiên, khoản 2 Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định vợ chồng có nghĩa vụ sống chung, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác hoặc do yêu cầu của nghề nghiệp, công tác, học tập, tham gia các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và lý do chính đáng khác.
Do đó, vợ chồng có thể thỏa thuận sống riêng, nhưng việc này không được xem là một thủ tục ly thân do cơ quan nhà nước xác nhận và không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Pháp luật không có chế định ly thân riêng, nhưng cho phép vợ chồng thỏa thuận không sống chung trong những trường hợp phù hợp. Ly thân về bản chất chỉ là tình trạng vợ chồng sống riêng trong khi quan hệ hôn nhân vẫn còn tồn tại.
Ly thân không làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của vợ, chồng. Khi ly thân, quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại nên các quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng về nhân thân, tài sản và con cái vẫn được thực hiện theo quy định pháp luật.
Theo Điều 18 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, quyền và nghĩa vụ về nhân thân của vợ, chồng được pháp luật tôn trọng và bảo vệ. Đồng thời, khoản 2 Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 cho phép vợ chồng thỏa thuận không sống chung trong những trường hợp phù hợp.
Do đó, việc ly thân chỉ làm thay đổi tình trạng chung sống, không làm thay đổi tư cách vợ chồng. Chẳng hạn, việc hai bên sống riêng không đồng nghĩa với việc một bên đương nhiên mất quyền đối với tài sản chung hoặc chấm dứt nghĩa vụ đối với con chung.
Ly thân không phải là ly hôn. Chỉ khi quan hệ hôn nhân được chấm dứt theo bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật thì quyền, nghĩa vụ của vợ và chồng mới được giải quyết theo hậu quả pháp lý của việc ly hôn.
Trong thời gian ly thân, cả cha và mẹ vẫn có nghĩa vụ cùng nhau chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con. Việc sống riêng không làm chấm dứt hoặc làm mất đi quyền, nghĩa vụ của cha mẹ đối với con.
Theo Điều 69 và khoản 1 Điều 71 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, cha mẹ có nghĩa vụ trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của con; đồng thời có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng con.
Vì vậy, khi ly thân, vợ chồng có thể thỏa thuận về việc con ở với bên nào, cách thức bên còn lại thăm nom, chăm sóc và phân chia chi phí nuôi con, nhưng thỏa thuận này không được làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của con.
Ly thân không làm phát sinh tình trạng “người trực tiếp nuôi con” và “người không trực tiếp nuôi con” theo cơ chế sau ly hôn. Hai bên vẫn có quyền và nghĩa vụ đối với con; việc một bên trực tiếp chăm sóc con trong thời gian ly thân chủ yếu do vợ chồng thỏa thuận và tổ chức thực hiện phù hợp với lợi ích của con.
Ly thân không làm chấm dứt nghĩa vụ của chồng đối với gia đình. Nếu chồng không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng con hoặc nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định thì có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý tương ứng.
Cụ thể, cha mẹ có nghĩa vụ trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của con; đồng thời có nghĩa vụ và quyền ngang nhau trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng con.

Đặc biệt, nếu chồng sống riêng và không thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng con, nghĩa vụ cấp dưỡng có thể được đặt ra. Theo Điều 110 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên hoặc con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình khi không sống chung với con hoặc sống chung nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng. Trường hợp người có nghĩa vụ trốn tránh cấp dưỡng, Tòa án có thể buộc người đó thực hiện nghĩa vụ này.
Biên bản thỏa thuận ly thân không phải là văn bản làm phát sinh hoặc chấm dứt quan hệ hôn nhân, bởi pháp luật Việt Nam hiện chưa quy định thủ tục ly thân. Tuy nhiên, nội dung thỏa thuận phù hợp pháp luật có thể được sử dụng để ghi nhận ý chí và thỏa thuận của vợ chồng khi phát sinh tranh chấp. Khoản 2 Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 cũng cho phép vợ chồng thỏa thuận khác về việc sống chung.
Đối với các nội dung liên quan đến tài sản, con cái, cấp dưỡng, giá trị của từng thỏa thuận sẽ được xem xét theo quy định pháp luật tương ứng. Chẳng hạn, cha mẹ vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con trong trường hợp không sống chung với con theo Điều 110 Luật Hôn nhân và gia đình 2014; vì vậy, biên bản ly thân không thể được sử dụng để loại trừ nghĩa vụ cấp dưỡng bắt buộc nếu thỏa thuận đó ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của con.
Dưới đây là một số vấn đề thường gặp liên quan đến việc lập và sử dụng biên bản thỏa thuận ly thân giữa vợ chồng.
Nếu chưa muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân, người vợ có thể đề nghị chồng thỏa thuận về việc sống riêng trong một thời gian. Khoản 2 Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 cho phép vợ chồng có thỏa thuận khác về việc sống chung.
Tuy nhiên, ly thân không phải là thủ tục pháp lý làm chấm dứt hôn nhân. Trong thời gian sống riêng, hai bên vẫn là vợ chồng và vẫn phải thực hiện các quyền, nghĩa vụ theo pháp luật, đặc biệt là nghĩa vụ đối với con chung và tài sản.
Người vợ có thể đề nghị ly thân khi không còn tình cảm nhưng chưa muốn ly hôn, nếu hai vợ chồng thống nhất việc sống riêng. Việc ly thân chỉ thay đổi tình trạng chung sống, không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Vợ chồng có thể tự thỏa thuận về thời gian sống riêng, chẳng hạn 3 tháng, 6 tháng hoặc 1 năm, nếu cả hai cùng thống nhất. Khoản 2 Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 cho phép vợ chồng có thỏa thuận khác về nghĩa vụ sống chung.
Tuy nhiên, pháp luật hiện hành không quy định thời hạn tối đa hoặc tối thiểu của việc ly thân. Vì vậy, thời gian ly thân có thể được hai bên ghi nhận trong biên bản thỏa thuận và có thể thỏa thuận tiếp tục, chấm dứt hoặc thay đổi thời gian sống riêng.
Ly thân không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân nên chồng vẫn phải thực hiện các quyền và nghĩa vụ của người chồng, người cha theo quy định pháp luật. Theo khoản 1 Điều 19 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ chồng có nghĩa vụ quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau và cùng nhau chia sẻ, thực hiện các công việc trong gia đình.
Việc hai bên thỏa thuận sống riêng chỉ làm thay đổi việc chung sống, không đồng nghĩa với việc một bên được từ bỏ các nghĩa vụ đối với gia đình. Đặc biệt, nếu có con chung, người chồng vẫn phải thực hiện nghĩa vụ trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của con theo Điều 69 và Điều 71 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Trong thời gian sống riêng, vợ chồng có thể thỏa thuận về việc ai trực tiếp chăm sóc con, nơi ở của con, cách thức bên còn lại thăm nom và việc phân chia chi phí nuôi dưỡng. Theo Điều 69 và Điều 71 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, cha mẹ có nghĩa vụ và quyền ngang nhau trong việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con.
Do đó, việc thỏa thuận để con ở với mẹ hoặc cha trong thời gian sống riêng không làm mất quyền, nghĩa vụ của người còn lại đối với con. Nội dung thỏa thuận cũng không được làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của con.
Có thể, nhưng biên bản thỏa thuận ly thân không đương nhiên được Tòa án công nhận hoặc sử dụng làm căn cứ quyết định việc ly hôn. Khi giải quyết ly hôn, Tòa án sẽ xem xét toàn bộ tình trạng hôn nhân và các chứng cứ liên quan.
Nếu biên bản thể hiện việc hai bên đã sống riêng, nguyên nhân mâu thuẫn hoặc thỏa thuận về con, tài sản thì có thể được cung cấp như một tài liệu, chứng cứ để Tòa án tham khảo. Tuy nhiên, các nội dung về tài sản, con cái trong biên bản vẫn phải được xem xét theo quy định pháp luật tại thời điểm giải quyết ly hôn.
Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, trường hợp thuận tình ly hôn, Tòa án chỉ công nhận khi vợ chồng tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận về tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.
Đối với trường hợp một bên yêu cầu ly hôn, Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 yêu cầu phải có căn cứ cho thấy hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được. Vì vậy, việc hai bên đã ly thân trong một thời gian có thể là một tình tiết được xem xét, nhưng không đồng nghĩa cứ ly thân là được Tòa án cho ly hôn.
NPLaw có thể hỗ trợ tư vấn và soạn thảo biên bản thỏa thuận ly thân phù hợp với hoàn cảnh của vợ chồng, tập trung vào các nội dung như quyền, nghĩa vụ trong thời gian sống riêng, việc chăm sóc con, cấp dưỡng và các vấn đề về tài sản. Việc thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu giúp hạn chế tranh chấp có thể phát sinh trong thời gian ly thân.
Ngoài ra, trường hợp sau thời gian ly thân, vợ chồng phát sinh tranh chấp hoặc có nhu cầu ly hôn, NPLaw có thể tiếp tục tư vấn phương án giải quyết quyền nuôi con, cấp dưỡng, tài sản và các vấn đề pháp lý liên quan. Việc ly thân trên thực tế cũng có thể là một tình tiết được xem xét khi đánh giá tình trạng hôn nhân trong quá trình giải quyết ly hôn.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Tổng đài tư vấn và CSKH: 0913419996
Hotline: 0913449968
Email: legal@nplaw.vn