Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân mới nhất và những điều cần lưu ý

Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân là cơ sở quan trọng để các bên thống nhất về quyền, nghĩa vụ, phương thức góp vốn, phân chia lợi nhuận và trách nhiệm trong quá trình hợp tác. Việc xây dựng hợp đồng chặt chẽ ngay từ đầu giúp hạn chế rủi ro pháp lý và tạo cơ sở giải quyết tranh chấp nếu phát sinh.

I. Nhu cầu hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân trong hoạt động đầu tư, kinh doanh hiện nay

Trong hoạt động đầu tư, kinh doanh hiện nay, việc hợp tác giữa công ty và cá nhân ngày càng phổ biến nhằm tận dụng nguồn vốn, kinh nghiệm, chuyên môn, nhân lực hoặc các lợi thế kinh doanh của mỗi bên. Hình thức hợp tác này giúp công ty mở rộng hoạt động kinh doanh mà không nhất thiết phải tự mình huy động toàn bộ nguồn lực. Đồng thời tạo điều kiện để cá nhân tham gia vào các dự án kinh doanh phù hợp với khả năng và nguồn lực của mình.

Tuy nhiên, do công ty và cá nhân có sự khác biệt về tư cách pháp lý, nguồn lực và phạm vi trách nhiệm, quá trình hợp tác có thể phát sinh nhiều vấn đề liên quan đến góp vốn, phân chia lợi nhuận, quyền quản lý, nghĩa vụ thuế, trách nhiệm đối với khoản nợ và xử lý tranh chấp. Vì vậy, các bên cần xây dựng mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân rõ ràng, chặt chẽ để xác lập quyền và nghĩa vụ, đồng thời hạn chế các rủi ro pháp lý trong quá trình thực hiện.

II. Tìm hiểu về mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân

Để hiểu rõ hơn về mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân, cần làm rõ khái niệm, phạm vi áp dụng và ý nghĩa của hợp đồng.

1. Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân được hiểu như thế nào?

Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa công ty và cá nhân về việc cùng góp vốn, tài sản hoặc công sức để thực hiện hoạt động kinh doanh, đồng thời xác định cách phân chia lợi nhuận, sản phẩm và trách nhiệm của mỗi bên. Hợp đồng này được thực hiện theo hình thức BCC và không làm phát sinh việc thành lập tổ chức kinh tế mới.

Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân là văn bản xác lập quyền, nghĩa vụ và cách thức hợp tác kinh doanh giữa hai bên, trong đó thỏa thuận về việc góp vốn, phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm mà không thành lập tổ chức kinh tế mới.

2. Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân thường được áp dụng trong những lĩnh vực nào?

Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, miễn là hoạt động hợp tác phù hợp với quy định pháp luật và thỏa thuận của các bên. Một số lĩnh vực phổ biến gồm:

  • Thương mại, mua bán hàng hóa: Cá nhân góp vốn hoặc nguồn lực, công ty đảm nhận việc tổ chức kinh doanh, phân phối và hai bên thỏa thuận phân chia lợi nhuận.
  • Sản xuất: Cá nhân có thể góp vốn, máy móc, tài sản hoặc công sức; công ty cung cấp cơ sở vật chất, nhân sự và tổ chức hoạt động sản xuất.
  • Dịch vụ: Áp dụng trong các hoạt động như tư vấn, đào tạo, marketing, vận tải, lưu trú, ăn uống... khi hai bên cùng khai thác nguồn lực để cung cấp dịch vụ.
  • Công nghệ: Có thể sử dụng khi cá nhân góp ý tưởng, công nghệ, tài sản trí tuệ hoặc vốn, còn công ty đảm nhận việc phát triển và thương mại hóa sản phẩm.
  • Đầu tư, kinh doanh bất động sản: Các bên có thể hợp tác đầu tư, khai thác hoặc kinh doanh dự án, tài sản theo phạm vi pháp luật cho phép.

Nhìn chung, hợp đồng BCC giữa công ty và cá nhân phù hợp với các hoạt động mà hai bên muốn cùng khai thác nguồn lực và phân chia lợi ích mà không cần thành lập một tổ chức kinh tế mới.

3. Vì sao cần xây dựng mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân chặt chẽ ngay từ đầu?

Việc xây dựng mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân chặt chẽ ngay từ đầu là cần thiết vì:

  • Xác định rõ quyền và nghĩa vụ: Làm rõ phần vốn, tài sản hoặc công sức đóng góp của mỗi bên, trách nhiệm trong quá trình hợp tác.
  • Thống nhất cách phân chia lợi nhuận, sản phẩm: Hạn chế tranh chấp về tỷ lệ và phương thức phân chia kết quả kinh doanh.
  • Kiểm soát rủi ro pháp lý: Quy định cụ thể về trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng, phát sinh thiệt hại hoặc chấm dứt hợp tác.
  • Bảo vệ quyền lợi các bên: Hợp đồng là căn cứ để yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hoặc giải quyết tranh chấp khi xảy ra bất đồng.
  • Tạo cơ sở quản lý minh bạch: Giúp quá trình góp vốn, sử dụng tài sản, quản lý doanh thu và phân chia lợi ích được rõ ràng.

Hợp đồng càng được xây dựng đầy đủ, chặt chẽ ngay từ đầu thì càng giúp công ty và cá nhân hạn chế tranh chấp, kiểm soát rủi ro và bảo vệ quyền lợi trong suốt quá trình hợp tác.

III. Quy định của pháp luật về mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân

Pháp luật quy định cụ thể về nội dung, quyền và nghĩa vụ cũng như việc sửa đổi, chấm dứt và giải quyết tranh chấp trong hợp đồng hợp tác kinh doanh.

1. Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân cần có những nội dung chủ yếu nào?

Theo quy định tại Điều 505 Bộ luật Dân sự 2015 hợp đồng hợp tác có nội dung chủ yếu sau đây:

  • Mục đích, thời hạn hợp tác;
  • Họ, tên, nơi cư trú của cá nhân; tên, trụ sở của pháp nhân;
  • Tài sản đóng góp, nếu có;
  • Đóng góp bằng sức lao động, nếu có;
  • Phương thức phân chia hoa lợi, lợi tức;
  • Quyền, nghĩa vụ của thành viên hợp tác;
  • Quyền, nghĩa vụ của người đại diện, nếu có;
  • Điều kiện tham gia và rút khỏi hợp đồng hợp tác của thành viên, nếu có;
  • Điều kiện chấm dứt hợp tác.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (sau đây gọi là hợp đồng BCC) là hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế. Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân cần có những nội dung chủ yếu theo quy định tại khoản 4 Điều 77 Nghị định 96/2026/NĐ-CP:

  • Tên, địa chỉ, người đại diện có thẩm quyền của các bên tham gia hợp đồng; địa chỉ giao dịch hoặc địa điểm thực hiện dự án đầu tư;
  • Mục tiêu và phạm vi hoạt động đầu tư kinh doanh;
  • Đóng góp của các bên tham gia hợp đồng và phân chia kết quả đầu tư kinh doanh giữa các bên;
  • Tiến độ và thời hạn thực hiện hợp đồng;
  • Quyền, nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng;
  • Sửa đổi, chuyển nhượng, chấm dứt hợp đồng;
  • Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, phương thức giải quyết tranh chấp.

Mẫu hợp đồng BCC giữa công ty và cá nhân cần quy định rõ nội dung hợp tác, đóng góp, phân chia lợi ích, quyền nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên.

2. Quyền và nghĩa vụ của công ty và cá nhân trong hợp đồng hợp tác kinh doanh được xác định như thế nào?

Quyền và nghĩa vụ của công ty và cá nhân trước hết được xác định theo nội dung các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng, phù hợp với quy định của pháp luật. Theo Điều 504 và Điều 507 Bộ luật Dân sự 2015, các bên hợp tác có quyền hưởng lợi từ hoạt động hợp tác và có nghĩa vụ đóng góp tài sản, công sức, thực hiện đúng cam kết, cùng chịu trách nhiệm về nghĩa vụ phát sinh theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật.

Đối với công ty, hợp đồng có thể quy định quyền quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh, phân chia lợi nhuận và yêu cầu cá nhân thực hiện đúng phần nghĩa vụ đã cam kết. Cá nhân có quyền hưởng lợi nhuận, được cung cấp thông tin về hoạt động hợp tác và có nghĩa vụ góp vốn hoặc công sức, thực hiện công việc theo thỏa thuận.

Do đó, khi xây dựng hợp đồng, các bên nên quy định rõ phần đóng góp, quyền quản lý, tỷ lệ phân chia lợi nhuận, trách nhiệm đối với khoản lỗ và nghĩa vụ phát sinh nhằm hạn chế tranh chấp.

3. Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân được sửa đổi, chấm dứt hoặc xử lý khi phát sinh tranh chấp như thế nào?

Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân có thể được sửa đổi, bổ sung khi các bên có thỏa thuận và nên lập thành văn bản. Theo Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có thể được sửa đổi theo thỏa thuận của các bên, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Hợp đồng có thể chấm dứt khi hết thời hạn, mục tiêu hợp tác đã hoàn thành, các bên thỏa thuận chấm dứt hoặc thuộc các trường hợp khác theo Điều 422 Bộ luật này. Khi chấm dứt hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân, các bên cần xác định rõ việc thanh toán, phân chia lợi nhuận, hoàn trả tài sản và xử lý các nghĩa vụ còn tồn đọng.

Nếu phát sinh tranh chấp, các bên nên ưu tiên thương lượng, hòa giải; trường hợp không giải quyết được thì có thể yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài giải quyết nếu có thỏa thuận trọng tài phù hợp. Việc quy định cụ thể phương thức giải quyết tranh chấp ngay trong hợp đồng sẽ giúp hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các bên.

Vì vậy, hợp đồng cần quy định rõ việc sửa đổi, chấm dứt và giải quyết tranh chấp để bảo đảm quyền lợi của các bên.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân

Công ty và cá nhân khi ký hợp đồng hợp tác kinh doanh cần lưu ý một số vấn đề pháp lý thường gặp liên quan đến việc góp vốn, thuế, trách nhiệm và giải quyết tranh chấp.

1. Cá nhân không đăng ký hộ kinh doanh có được ký hợp đồng hợp tác kinh doanh với công ty không?

Cá nhân không đăng ký hộ kinh doanh có thể được ký hợp đồng hợp tác kinh doanh với công ty. Cá nhân không đăng ký hộ kinh doanh vẫn có thể ký hợp đồng hợp tác kinh doanh với công ty, nếu việc hợp tác không thuộc trường hợp pháp luật bắt buộc phải đăng ký kinh doanh. Theo khoản 1 Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng hợp tác là sự thỏa thuận giữa các cá nhân, pháp nhân về việc cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm.

Việc cá nhân không đăng ký hộ kinh doanh không làm mất quyền ký hợp đồng hợp tác với công ty, nhưng hoạt động hợp tác vẫn phải tuân thủ các điều kiện kinh doanh và nghĩa vụ pháp lý có liên quan.

2. Cá nhân góp vốn bằng công sức hoặc chuyên môn có được không?

Cá nhân có thể góp vốn bằng công sức hoặc chuyên môn khi ký hợp đồng hợp tác kinh doanh với công ty, nếu nội dung này được các bên thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng. Căn cứ khoản 1 Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng hợp tác là sự thỏa thuận giữa các cá nhân, pháp nhân về việc cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm. Như vậy, pháp luật không giới hạn phần đóng góp của cá nhân chỉ ở tiền hoặc tài sản mà còn công nhận việc đóng góp bằng công sức. Trên thực tế, công sức có thể được thể hiện thông qua việc cung cấp chuyên môn, kỹ thuật, kinh nghiệm, thời gian hoặc trực tiếp thực hiện một công việc phục vụ hoạt động hợp tác.

Để hạn chế tranh chấp, hợp đồng nên quy định cụ thể nội dung công việc hoặc chuyên môn mà cá nhân đóng góp, thời gian thực hiện, cách xác định giá trị phần đóng góp và tỷ lệ lợi nhuận được hưởng. Đồng thời, cần phân định rõ trách nhiệm của cá nhân nếu không thực hiện hoặc thực hiện không đúng phần công việc đã cam kết.

Tóm lại, cá nhân được phép góp vốn bằng công sức hoặc chuyên môn trong hợp đồng hợp tác kinh doanh, nhưng cần ghi nhận cụ thể và minh bạch trong hợp đồng để làm căn cứ xác định quyền, nghĩa vụ của các bên.

3. Thu nhập của cá nhân từ hợp đồng hợp tác kinh doanh có phải nộp thuế không?

Thu nhập của cá nhân từ hợp đồng hợp tác kinh doanh có thể phải thực hiện nghĩa vụ thuế, tùy vào tính chất hoạt động, doanh thu và phương thức phân chia thu nhập.

Điểm c khoản 1 Điều 3 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 quy định thu nhập từ hoạt động hợp tác kinh doanh với tổ chức là thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân. Việc xác định nghĩa vụ thuế cần căn cứ vào doanh thu, ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ phân chia và phương thức khai, nộp thuế của hợp đồng. Trường hợp công ty và cá nhân cùng hợp tác kinh doanh, hợp đồng nên quy định rõ bên chịu trách nhiệm kê khai, khấu trừ và nộp thuế, cũng như việc phân chia lợi nhuận sau thuế để tránh tranh chấp.

Cá nhân cần tìm hiểu và nắm bắt rõ quy định về thuế liên quan đến thu nhập của cá nhân từ hoạt động hợp tác kinh doanh để có thể thực hiện một cách nghiêm túc.

4. Cá nhân có phải chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ phát sinh từ hoạt động hợp tác không?

Cá nhân tham gia hợp đồng hợp tác có thể phải chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ phát sinh từ hoạt động hợp tác, nhưng phạm vi trách nhiệm không mặc nhiên là toàn bộ bằng tài sản riêng.

Theo Điều 509 Bộ luật Dân sự 2015, các thành viên hợp tác trước hết chịu trách nhiệm chung bằng tài sản chung của các thành viên. Trường hợp tài sản chung không đủ để thực hiện nghĩa vụ thì mỗi thành viên phải tiếp tục chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng tương ứng với phần đóng góp của mình, trừ khi hợp đồng hợp tác hoặc pháp luật có quy định khác.

Đồng thời, tại khoản 3 Điều 508 Bộ luật này, giao dịch dân sự được người đại diện hoặc các thành viên hợp tác xác lập theo quy định làm phát sinh quyền, nghĩa vụ đối với tất cả thành viên hợp tác. Vì vậy, nếu khoản nợ được xác lập phục vụ hoạt động hợp tác thì cá nhân không thể mặc nhiên từ chối trách nhiệm chỉ vì giao dịch do người đại diện thực hiện.

Cá nhân chịu trách nhiệm về khoản nợ chung, tài sản chung được ưu tiên thanh toán, nếu không đủ thì tài sản riêng có thể được dùng theo phần đóng góp, trừ khi có thỏa thuận hoặc luật quy định khác.

5. Khi phát sinh tranh chấp, công ty và cá nhân nên lựa chọn phương thức giải quyết nào?

Khi phát sinh tranh chấp từ hợp đồng hợp tác giữa công ty và cá nhân, các bên nên ưu tiên thương lượng, hòa giải trước để tiết kiệm thời gian, chi phí và duy trì quan hệ hợp tác. Nếu không đạt được thỏa thuận, các bên có thể lựa chọn Trọng tài thương mại hoặc Tòa án tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng và điều kiện pháp luật.

Công ty và cá nhân nên quy định rõ trong hợp đồng về thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án, đồng thời xác định cụ thể cơ quan có thẩm quyền, địa điểm và trình tự giải quyết để hạn chế tranh chấp kéo dài.

V. NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân hoàn thiện mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân như thế nào?

NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân hoàn thiện mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân thông qua việc tư vấn, rà soát và xây dựng các điều khoản phù hợp với quy định pháp luật. Nội dung tập trung vào quyền, nghĩa vụ của các bên, phương thức góp vốn, phân chia lợi nhuận, trách nhiệm đối với tài sản và khoản nợ, cũng như cơ chế giải quyết tranh chấp. Qua đó, NPLaw giúp các bên hạn chế rủi ro pháp lý, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp trong quá trình hợp tác.

Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa công ty và cá nhân là cơ sở quan trọng để xác định rõ quyền, nghĩa vụ, phần đóng góp, cách phân chia lợi nhuận và trách nhiệm của các bên trong quá trình hợp tác. Việc xây dựng hợp đồng đầy đủ, chặt chẽ và phù hợp quy định pháp luật ngay từ đầu sẽ giúp các bên hạn chế rủi ro, phòng ngừa tranh chấp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp. Trường hợp cần hỗ trợ rà soát hoặc soạn thảo hợp đồng, doanh nghiệp và cá nhân nên tìm đến đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn về trường hợp chi tiết cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.


CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ

Tổng đài tư vấn và CSKH: 0913419996

Hotline: 0913449968

Email: legal@nplaw.vn

Tài liệu tham khảo:

Bài viết liên quan