Làm giả nhãn hiệu nổi tiếng bị xử lý thế nào theo pháp luật?

Làm giả nhãn hiệu nổi tiếng không chỉ gây thiệt hại cho chủ sở hữu mà còn tiềm ẩn nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng đối với cá nhân, tổ chức vi phạm. Việc xác định đúng hành vi, cơ quan xử lý và chế tài áp dụng là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp chủ động bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro.

I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến làm giả nhãn hiệu nổi tiếng

Hành vi làm giả nhãn hiệu nổi tiếng có thể gây ra nhiều hậu quả pháp lý cho cả chủ thể thực hiện hành vi và doanh nghiệp có liên quan. Một số rủi ro phổ biến gồm:

  • Bị xử phạt hành chính đối với hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp theo mức độ vi phạm.
  • Buộc chấm dứt hành vi vi phạm, loại bỏ hoặc tiêu hủy hàng hóa, phương tiện vi phạm theo quy định.
  • Phải bồi thường thiệt hại nếu hành vi xâm phạm gây thiệt hại cho chủ sở hữu nhãn hiệu.
  • Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi đáp ứng các dấu hiệu của tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
  • Phát sinh rủi ro về uy tín, thương hiệu và hoạt động kinh doanh, đặc biệt khi doanh nghiệp bị xác định có liên quan đến việc sản xuất, kinh doanh hàng hóa giả mạo nhãn hiệu.

Do đó, việc nhận diện sớm hành vi vi phạm và có phương án xử lý phù hợp là cần thiết để hạn chế thiệt hại và rủi ro pháp lý.

II. Tìm hiểu về làm giả nhãn hiệu nổi tiếng

Làm giả nhãn hiệu nổi tiếng là hành vi có thể xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu công nghiệp và kéo theo nhiều chế tài pháp lý. Trong bài viết này, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022 và 2025 được gọi tắt là “Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung), cụ thể:

1. Thế nào là hành vi làm giả nhãn hiệu nổi tiếng dưới góc độ pháp lý?

Theo khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 2 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2009, nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau.

Từ quy định này, có thể hiểu làm giả nhãn hiệu nổi tiếng là việc tạo ra, gắn hoặc sử dụng dấu hiệu giả mạo hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu nổi tiếng nhằm làm cho người tiêu dùng hiểu sai về nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ. Đây là hành vi có khả năng xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu và tùy tính chất, mức độ có thể bị áp dụng các chế tài tương ứng.

2. Bản chất pháp lý của việc làm giả nhãn hiệu nổi tiếng khác gì so với hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu thông thường?

Bản chất pháp lý của việc làm giả nhãn hiệu nổi tiếng so với hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu không hoàn toàn giống nhau. Theo quy định hiện hành, cần phân biệt giữa hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu và hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, trong đó nhãn hiệu nổi tiếng có phạm vi bảo hộ đặc thù rộng hơn.

  • Đối với nhãn hiệu thông thường: Khoản 1 Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bổ sung) quy định các hành vi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ, không được phép của chủ sở hữu và đáp ứng điều kiện luật định, có thể bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu.
  • Đối với nhãn hiệu nổi tiếng: Điểm d khoản 1 Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bổ sung) có phạm vi rộng hơn. Hành vi sử dụng dấu hiệu trùng, tương tự, dịch nghĩa hoặc phiên âm từ nhãn hiệu nổi tiếng có thể bị coi là xâm phạm ngay cả khi hàng hóa, dịch vụ không trùng, không tương tự hoặc không liên quan, nếu gây nhầm lẫn về nguồn gốc hoặc tạo ấn tượng sai lệch về mối quan hệ với chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng.
  • Về hàng hóa giả mạo nhãn hiệu: Khoản 2 Điều 213 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bổ sung) xác định đây là hàng hóa, bao bì có gắn nhãn hiệu, dấu hiệu hoặc tem, nhãn chứa dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức khó phân biệt với nhãn hiệu đang được bảo hộ, dùng cho chính mặt hàng mà không được chủ sở hữu cho phép.

Như vậy, điểm đáng chú ý của nhãn hiệu nổi tiếng là phạm vi bảo vệ rộng hơn nhãn hiệu thông thường; còn “hàng hóa giả mạo nhãn hiệu” là một dạng hành vi/hàng hóa xâm phạm có dấu hiệu pháp lý cụ thể theo Điều 213 Luật này. Vì vậy, không nên đồng nhất mọi trường hợp sử dụng trái phép nhãn hiệu nổi tiếng với hành vi làm giả hàng hóa mang nhãn hiệu.

3. Thế nào là hành vi cấu thành yếu tố đồng phạm hoặc giúp sức trong đường dây làm giả nhãn hiệu nổi tiếng?

Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm; trong đó người giúp sức là người tạo điều kiện về vật chất hoặc tinh thần cho việc thực hiện tội phạm.

Đối với đường dây làm giả nhãn hiệu nổi tiếng, một người có thể bị xem xét với vai trò đồng phạm hoặc giúp sức nếu biết rõ mục đích phạm tội nhưng vẫn cố ý tham gia, chẳng hạn cung cấp điều kiện cần thiết hoặc hỗ trợ người khác thực hiện hành vi. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào vai trò, mức độ tham gia và ý thức chủ quan của từng người, không chỉ dựa vào việc người đó có liên quan đến hoạt động kinh doanh hàng hóa.

Đáng lưu ý, Điều 226 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2015, 2025) quy định tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ; trường hợp “có tổ chức” là một trong các tình tiết thuộc khung hình phạt nghiêm khắc hơn. Vì vậy, khi vụ việc có nhiều người cùng cố ý thực hiện và có sự câu kết chặt chẽ, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét dấu hiệu phạm tội có tổ chức theo quy định của Bộ luật Hình sự.

4. Cơ quan nào có thẩm quyền xử lý hành vi làm giả nhãn hiệu nổi tiếng ở Việt Nam?

Cơ quan có thẩm quyền xử lý hành vi làm giả nhãn hiệu nổi tiếng được xác định tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và phương thức xử lý. Theo Điều 200 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bởi khoản 65 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025), các cơ quan có thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ gồm:

  • Tòa án: giải quyết tranh chấp và áp dụng biện pháp dân sự theo thẩm quyền.
  • Thanh tra: xử lý vi phạm thuộc phạm vi quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ.
  • Quản lý thị trường: xử lý hành vi xâm phạm trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, lưu thông hàng hóa trên thị trường.
  • Hải quan: xử lý hành vi xâm phạm liên quan đến hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
  • Công an: phát hiện, xác minh và xử lý hành vi có dấu hiệu vi phạm theo thẩm quyền, trong đó có trường hợp có dấu hiệu tội phạm.
  • Ủy ban nhân dân các cấp: xử lý vi phạm hành chính theo thẩm quyền.

Đối với hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, khoản 1 Điều 211 (được sửa đổi bởi khoản 27 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2009) và Điều 213 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi khoản 79 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022) là căn cứ quan trọng để xác định hành vi bị xử phạt hành chính và khái niệm hàng hóa giả mạo nhãn hiệu.

Theo vậy, không có một cơ quan duy nhất xử lý mọi trường hợp làm giả nhãn hiệu nổi tiếng, cơ quan tiếp nhận và xử lý sẽ phụ thuộc vào hành vi cụ thể và yêu cầu của chủ thể quyền.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến làm giả nhãn hiệu nổi tiếng

Để xác định đầy đủ trách nhiệm pháp lý khi xảy ra hành vi làm giả nhãn hiệu nổi tiếng, cần xem xét đồng thời các quy định về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp, xử lý vi phạm, trách nhiệm bồi thường và trường hợp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

1. Điều kiện pháp lý để khởi kiện dân sự khi bị xâm phạm do làm giả nhãn hiệu nổi tiếng là gì?

Để khởi kiện dân sự khi quyền đối với nhãn hiệu nổi tiếng bị xâm phạm, chủ thể quyền cần đáp ứng các điều kiện về quyền khởi kiện, hành vi xâm phạm và chứng cứ theo pháp luật. Cụ thể:

  • Có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm: Theo Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
  • Có căn cứ xác định hành vi xâm phạm: Chủ thể quyền cần chứng minh hành vi làm giả hoặc sử dụng trái phép nhãn hiệu thuộc trường hợp xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp theo Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung). Văn bản hợp nhất Luật Sở hữu trí tuệ được ban hành năm 2025.
  • Có tài liệu, chứng cứ chứng minh: Theo Điều 203 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung), trong tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ, các bên có nghĩa vụ chứng minh quyền và hành vi xâm phạm của bên bị yêu cầu xử lý.
  • Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền và thực hiện đúng thủ tục tố tụng, đồng thời bảo đảm các yêu cầu về thời hiệu khởi kiện nếu pháp luật có quy định.

Do đó, chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng không chỉ cần chứng minh mình có quyền hợp pháp đối với nhãn hiệu mà còn phải chứng minh hành vi xâm phạm và các thiệt hại thực tế (nếu yêu cầu bồi thường) để làm cơ sở yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp dân sự phù hợp.

2. Luật hiện hành quy định thế nào về xử lý hành vi làm giả nhãn hiệu nổi tiếng?

Theo Điều 12 Nghị định 99/2013/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP và Nghị định 46/2024/NĐ-CP, hành vi sản xuất, nhập khẩu, buôn bán, chào hàng, tàng trữ để bán, trưng bày để bán hoặc vận chuyển hàng hóa giả mạo nhãn hiệu mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị xử phạt hành chính. Mức phạt được xác định theo giá trị hàng hóa vi phạm; riêng mức phạt áp dụng cho tổ chức bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân theo Điều 2 Nghị định 99/2013/NĐ-CP.

Ngoài phạt tiền, tùy trường hợp, người vi phạm còn có thể bị tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm; đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ từ 01 đến 03 tháng. Đồng thời, có thể bị buộc tiêu hủy hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, phân phối hoặc đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại, đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc buộc tái xuất theo khoản 12, khoản 13 Điều 12 Nghị định 99/2013/NĐ-CP đã được sửa đổi.

3. Trình tự, thủ tục nộp đơn yêu cầu cơ quan chức năng can thiệp khi phát hiện có bên làm giả nhãn hiệu nổi tiếng của mình được thực hiện ra sao?

Khi phát hiện bên khác có dấu hiệu làm giả hoặc xâm phạm nhãn hiệu nổi tiếng, chủ sở hữu có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý theo quy định về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Trình tự cơ bản gồm:

  • Thu thập và bảo quản chứng cứ: ghi nhận mẫu hàng hóa, bao bì, nhãn hiệu vi phạm, thông tin về nơi bán/sản xuất, hóa đơn, hình ảnh và các tài liệu liên quan.
  • Chuẩn bị hồ sơ yêu cầu xử lý: hồ sơ cần có tài liệu chứng minh tư cách chủ thể quyền. Đối với nhãn hiệu nổi tiếng, cần cung cấp tài liệu thể hiện các tiêu chí đánh giá nhãn hiệu nổi tiếng theo Điều 75 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung) và giải trình quá trình sử dụng để nhãn hiệu trở thành nổi tiếng theo Điều 24 Nghị định 105/2006/NĐ-CP.
  • Nộp hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền: tùy tính chất vụ việc, có thể yêu cầu cơ quan quản lý thị trường, thanh tra, hải quan hoặc cơ quan công an xử lý theo thẩm quyền. Cơ chế xử lý vi phạm sở hữu công nghiệp được quy định tại Điều 200 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung).
  • Cơ quan chức năng kiểm tra và xử lý: sau khi tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền xem xét chứng cứ, xác định hành vi xâm phạm và áp dụng biện pháp xử lý phù hợp, chẳng hạn xử phạt vi phạm hành chính và biện pháp khắc phục hậu quả.

Đối với nhãn hiệu nổi tiếng, hồ sơ không nên chỉ chứng minh hàng hóa có dấu hiệu giả mạo mà cần làm rõ tư cách chủ thể quyền và các căn cứ chứng minh tính nổi tiếng của nhãn hiệu.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến làm giả nhãn hiệu nổi tiếng

Để làm rõ các vấn đề pháp lý mà chủ sở hữu và doanh nghiệp có thể gặp phải khi phát hiện hành vi làm giả hoặc xâm phạm nhãn hiệu nổi tiếng, phần dưới đây tập trung giải đáp những câu hỏi thường gặp về thời hiệu, bồi thường thiệt hại, biện pháp xử lý khẩn cấp và trách nhiệm hình sự.

1. Thời hiệu để chủ sở hữu khởi kiện một đơn vị có hành vi làm giả nhãn hiệu nổi tiếng kéo dài trong bao lâu kể từ khi phát hiện vi phạm?

Nếu chủ sở hữu muốn khởi kiện dân sự đối với hành vi làm giả hoặc xâm phạm nhãn hiệu nổi tiếng, cần lưu ý rằng thời hiệu không phải lúc nào cũng được tính đơn giản là một khoảng thời gian cố định kể từ ngày phát hiện vi phạm.

Theo Điều 184 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi 2025), thời hiệu khởi kiện được thực hiện theo quy định của Bộ luật Dân sự. Đối với yêu cầu bồi thường thiệt hại do quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hiệu khởi kiện là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Tuy nhiên, nếu yêu cầu khởi kiện nhằm bảo vệ quyền sở hữu thì cần xem xét quy định tại Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015 về các trường hợp không áp dụng thời hiệu, trong đó có yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu, trừ trường hợp Bộ luật hoặc luật khác có quy định khác. Vì vậy, đối với tranh chấp về nhãn hiệu, cần xác định cụ thể yêu cầu khởi kiện là bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp, yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm hay yêu cầu bồi thường thiệt hại để xác định thời hiệu tương ứng.

2. Doanh nghiệp có được đòi bồi thường thiệt hại về uy tín dòng tiền khi bị một bên khác làm giả nhãn hiệu nổi tiếng không và cách chứng minh thiệt hại ra sao?

Có, doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại khi hành vi làm giả, xâm phạm nhãn hiệu nổi tiếng gây thiệt hại thực tế. Theo Điều 204 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung), thiệt hại được bồi thường gồm thiệt hại về vật chất và tinh thần; đối với doanh nghiệp, thiệt hại vật chất có thể thể hiện qua tổn thất về tài sản, mức giảm sút về thu nhập, lợi nhuận và các tổn thất hợp lý khác.

Về cách chứng minh, doanh nghiệp cần thu thập tài liệu thể hiện mối liên hệ giữa hành vi vi phạm và thiệt hại, chẳng hạn:

  • Số liệu doanh thu, lợi nhuận trước và sau thời điểm xảy ra vi phạm;
  • Hợp đồng, đơn hàng hoặc giao dịch bị hủy, giảm sút do hàng giả;
  • Chi phí hợp lý để ngăn chặn, khắc phục hậu quả;
  • Kết quả khảo sát, đánh giá thị trường hoặc tài liệu chứng minh ảnh hưởng đến uy tín, thương hiệu;
  • Các tài liệu khác chứng minh mức thiệt hại thực tế.

Theo Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bởi khoản 11 Điều 2 Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2019), mức bồi thường có thể được xác định theo thiệt hại thực tế; trường hợp không thể xác định chính xác thì pháp luật cho phép áp dụng các căn cứ, phương pháp xác định khác theo quy định.

3. Khi bị khách hàng tố cáo về làm giả nhãn hiệu nổi tiếng trong cửa hàng, bước pháp lý khẩn cấp nào nên thực hiện để giảm thiểu rủi ro?

Khi bị khách hàng tố cáo về việc làm giả nhãn hiệu nổi tiếng trong cửa hàng, doanh nghiệp nên tạm thời ngừng đưa sản phẩm bị nghi ngờ ra bán và nhanh chóng kiểm tra nguồn gốc, chứng từ của hàng hóa để hạn chế phát sinh thêm vi phạm. Đồng thời, cần:

  • Niêm giữ và lập danh sách hàng hóa bị phản ánh, bảo quản nguyên trạng để phục vụ việc xác minh.
  • Thu thập chứng từ nguồn gốc như hóa đơn, hợp đồng mua bán, phiếu nhập kho và thông tin nhà cung cấp.
  • Rà soát dấu hiệu xâm phạm nhãn hiệu, đặc biệt đối với hàng hóa có dấu hiệu trùng hoặc khó phân biệt với nhãn hiệu được bảo hộ.
  • Nếu có căn cứ cho thấy hàng hóa thực sự xâm phạm, doanh nghiệp nên chủ động dừng lưu thông và thực hiện phương án xử lý phù hợp, tránh tiếp tục bán hoặc phân phối.
  • Trường hợp vụ việc có nguy cơ bị cơ quan chức năng kiểm tra, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh nguồn gốc hàng hóa và quá trình nhập, lưu thông sản phẩm.

Việc xử lý sớm giúp doanh nghiệp hạn chế thiệt hại, đồng thời tạo cơ sở để xác định trách nhiệm của nhà cung cấp nếu hàng hóa được xác định là giả mạo nhãn hiệu.

4. Hành vi làm giả nhãn hiệu nổi tiếng trong trường hợp nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự không và trong trường hợp nào?

Có, hành vi làm giả nhãn hiệu nổi tiếng trong trường hợp nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự về tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp theo Điều 226 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bởi khoản 53 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017).

Đối với cá nhân, theo khoản 1 Điều 226, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 50 triệu đồng đến 500 triệu đồng hoặc cải tạo không giam giữ đến 03 năm nếu hành vi thuộc một trong các trường hợp: thực hiện với quy mô thương mại; thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng; gây thiệt hại cho chủ sở hữu từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng; hoặc hàng hóa vi phạm trị giá từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng.

Trường hợp có tổ chức, phạm tội 02 lần trở lên, thu lợi bất chính từ 300 triệu đồng trở lên, gây thiệt hại từ 500 triệu đồng trở lên hoặc hàng hóa vi phạm trị giá từ 500 triệu đồng trở lên, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 500 triệu đồng đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm theo khoản 2 Điều 226 Bộ luật này. Ngoài ra, còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung theo khoản 3 Điều này.

Đối với pháp nhân thương mại, khoản 4 Điều 226 quy định mức phạt tiền từ 500 triệu đồng đến 2 tỷ đồng đối với trường hợp thuộc khoản 1 theo các ngưỡng luật định; nếu thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 thì có thể bị phạt tiền từ 2 tỷ đồng đến 5 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 02 năm. Pháp nhân thương mại còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung theo quy định của điều luật.

5. Các biện pháp phòng ngừa pháp lý hiệu quả để hạn chế rủi ro làm giả nhãn hiệu nổi tiếng cho doanh nghiệp gồm gì?

Để hạn chế rủi ro pháp lý liên quan đến việc làm giả, sử dụng hoặc kinh doanh hàng hóa mang nhãn hiệu nổi tiếng, doanh nghiệp nên chủ động xây dựng cơ chế bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp ngay từ đầu. Một số biện pháp có thể thực hiện gồm:

  • Xác lập và duy trì quyền đối với nhãn hiệu: thực hiện đăng ký bảo hộ tại Việt Nam và theo dõi tình trạng hiệu lực của văn bằng; đồng thời lưu giữ tài liệu chứng minh mức độ nổi tiếng của nhãn hiệu theo các tiêu chí tại Điều 75 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung).
  • Kiểm soát việc sử dụng nhãn hiệu: xây dựng quy trình phê duyệt khi sử dụng, cấp phép hoặc cho phép đối tác sử dụng nhãn hiệu; quy định rõ phạm vi, thời hạn và trách nhiệm trong hợp đồng.
  • Rà soát đối tác và nguồn hàng: kiểm tra giấy tờ về nguồn gốc hàng hóa, quyền sử dụng nhãn hiệu và điều khoản liên quan đến sở hữu trí tuệ trước khi ký kết hoặc nhập hàng.
  • Theo dõi thị trường: thường xuyên phát hiện dấu hiệu sử dụng trái phép nhãn hiệu, đặc biệt trên các kênh bán hàng trực tuyến và hệ thống phân phối để kịp thời thu thập chứng cứ và yêu cầu xử lý.
  • Xây dựng phương án xử lý vi phạm: khi phát hiện dấu hiệu xâm phạm, cần nhanh chóng bảo quản chứng cứ, xác định chủ thể vi phạm và lựa chọn biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự phù hợp. Pháp luật hiện hành quy định cơ chế bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp và các thủ tục liên quan tại Nghị định 65/2023/NĐ-CP.

Nhìn chung, việc xác lập quyền, kiểm soát việc sử dụng, quản lý đối tác và chủ động giám sát thị trường sẽ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ bị làm giả nhãn hiệu, đồng thời tạo cơ sở thuận lợi để xử lý khi phát hiện hành vi xâm phạm.

V. Để không vướng vào những rắc rối pháp lý, chế tài hình sự liên quan đến làm giả nhãn hiệu nổi tiếng, bạn có muốn nhận lộ trình rà soát pháp lý toàn diện từ đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của NPLaw không?

NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn và rà soát pháp lý nhằm giúp doanh nghiệp chủ động nhận diện, phòng ngừa và xử lý các rủi ro liên quan đến nhãn hiệu nổi tiếng. Đội ngũ luật sư hỗ trợ đánh giá tình trạng bảo hộ, rà soát dấu hiệu xâm phạm, kiểm tra hồ sơ và chứng cứ, đồng thời tư vấn phương án xử lý phù hợp theo từng trường hợp. Qua đó, doanh nghiệp có thể hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp, xử phạt vi phạm hành chính hoặc trách nhiệm hình sự liên quan đến hành vi làm giả nhãn hiệu.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.


CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ

Tổng đài tư vấn và CSKH: 0913419996

Hotline: 0913449968

Email: legal@nplaw.vn

Tài liệu tham khảo:

Bài viết liên quan