Cần xây dựng mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng như thế nào?

Trong quá trình xây dựng nhà ở, đặc biệt khi hai công trình có vị trí liền kề, việc thống nhất trước về ranh giới, phương án thi công bảo đảm an toàn có ý nghĩa quan trọng. NPLaw cung cấp thông tin về mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng và những vấn đề pháp lý cần lưu ý.

I. Những vấn đề thường phát sinh khi 2 hộ gia đình thỏa thuận về việc xây dựng

Trước khi lập mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng, các bên cần nhận diện những vấn đề có thể phát sinh trong quá trình thi công để thỏa thuận đầy đủ, hạn chế tranh chấp về sau. Đối với hai hộ gia đình có nhà ở liền kề, hoạt động xây dựng của một bên có thể ảnh hưởng trực tiếp đến công trình, tài sản hoặc việc sử dụng đất của bên còn lại. Một số vấn đề thường gặp gồm: xác định ranh giới giữa hai thửa đất; xây dựng tường chung hoặc sát ranh giới; sử dụng phần đất, khoảng không hoặc lối đi liên quan đến công trình liền kề; đào móng, ép cọc, đào tầng hầm; thoát nước; vận chuyển vật liệu; che chắn công trình và bảo đảm an toàn trong quá trình thi công.

Đặc biệt, việc đào móng, ép cọc hoặc thi công công trình có thể làm phát sinh hiện tượng lún, nứt, nghiêng, thấm nước hoặc hư hỏng đối với nhà bên cạnh. Vì vậy, biên bản nên xác định hiện trạng công trình của mỗi hộ trước khi thi công, phương án bảo vệ, trách nhiệm xử lý và nguyên tắc bồi thường nếu xảy ra thiệt hại. Theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2015, khi xây dựng công trình, chủ sở hữu hoặc người có quyền khác đối với tài sản phải tuân thủ pháp luật về xây dựng, bảo đảm an toàn, không được xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của bất động sản liền kề và xung quanh.

Tóm lại, việc lập mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng nên được thực hiện trước khi thi công, nhất là đối với công trình có khả năng tác động đến nhà, đất hoặc tài sản của hộ liền kề.

II. Tìm hiểu về mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng

Để sử dụng đúng mục đích, các hộ gia đình cần hiểu bản chất và phạm vi của mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng trước khi ký kết.

1. Mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng là gì?

Hiện nay chưa có quy định cụ thể về một mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng thống nhất bắt buộc áp dụng cho mọi trường hợp. Các bên có thể tự thỏa thuận nội dung phù hợp với thực tế, miễn không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Về nguyên tắc, biên bản có thể ghi nhận các nội dung như thông tin của hai hộ, thông tin thửa đất và công trình, hiện trạng nhà ở, phương án xây dựng, biện pháp bảo đảm an toàn, trách nhiệm khi gây thiệt hại và phương thức giải quyết tranh chấp.

Do đó, có thể hiểu mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng là văn bản do hai hộ lập và ký nhằm ghi nhận những nội dung đã thống nhất liên quan đến việc xây dựng, sửa chữa, cải tạo hoặc thi công công trình có khả năng ảnh hưởng đến quyền, lợi ích của hai bên.

2. Các vấn đề xây dựng thường được 2 hộ gia đình đưa vào biên bản thỏa thuận

Một mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng thường tập trung vào những vấn đề có khả năng tác động trực tiếp đến công trình liền kề. Các bên có thể thỏa thuận về ranh giới xây dựng, vị trí tường, khoảng cách công trình, phương án móng, đào đất, ép cọc, thi công tầng hầm, thoát nước, chống thấm và che chắn công trình.

Ngoài ra, cần ghi nhận hiện trạng nhà của mỗi hộ trước khi thi công. Nội dung này có thể kèm hình ảnh, video, bản mô tả hiện trạng hoặc xác nhận của các bên để làm căn cứ đối chiếu nếu sau này xuất hiện vết nứt, lún, nghiêng hoặc hư hỏng. Đối với trường hợp sử dụng tường chung, mốc giới hoặc công trình ngăn cách, nội dung thỏa thuận cũng cần xác định rõ quyền sử dụng, trách nhiệm sửa chữa và chi phí. Điều 176 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về mốc giới ngăn cách các bất động sản, trong đó pháp luật cho phép các chủ sở hữu bất động sản liền kề thỏa thuận về việc dựng mốc giới, hàng rào, tường ngăn trên ranh giới trong những trường hợp luật định. Tuy nhiên, những nội dung đã thỏa thuận vẫn phải phù hợp với giấy tờ đất, quy hoạch, giấy phép xây dựng và các quy định kỹ thuật có liên quan.

3. Ý nghĩa của việc lập biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng

Việc lập mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng giúp các bên ghi nhận rõ những nội dung đã thống nhất trước và trong quá trình thi công, đặc biệt đối với các công trình có khả năng ảnh hưởng đến nhà ở, tài sản hoặc quyền sử dụng đất của hộ liền kề.

Trước hết, biên bản giúp xác định rõ phạm vi thỏa thuận và trách nhiệm của từng hộ. Các bên có thể thống nhất về ranh giới xây dựng, phương án thi công, biện pháp bảo đảm an toàn, việc sử dụng tường hoặc công trình chung, thoát nước, chống thấm và trách nhiệm khắc phục nếu phát sinh ảnh hưởng. Theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2015, khi xây dựng công trình, chủ sở hữu phải tuân thủ pháp luật về xây dựng, bảo đảm an toàn và không được xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của bất động sản liền kề. Đồng thời, khoản 1 Điều 175 Bộ luật Dân sự 2015 quy định ranh giới giữa các bất động sản liền kề có thể được xác định theo thỏa thuận của các bên.

Bên cạnh đó, biên bản có ý nghĩa ghi nhận hiện trạng công trình trước khi thi công, chẳng hạn tình trạng tường, nền, mái, các vết nứt hoặc dấu hiệu hư hỏng có sẵn. Đây là cơ sở quan trọng để đối chiếu nếu sau khi thi công xuất hiện lún, nứt hoặc hư hỏng. Trường hợp có thiệt hại, Điều 584 và Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 quy định căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường và nguyên tắc bồi thường thiệt hại thực tế.

Ngoài ra, mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng còn giúp hạn chế tranh chấp bằng cách xác định trước phương án xử lý khi có sự cố, trách nhiệm sửa chữa, khắc phục và bồi thường. Tuy nhiên, biên bản không thể được sử dụng để hợp pháp hóa hành vi xây dựng trái phép hoặc loại trừ các nghĩa vụ bắt buộc theo pháp luật. Vì vậy, lập biên bản thỏa thuận trước khi xây dựng là biện pháp cần thiết để làm rõ quyền, nghĩa vụ, ghi nhận hiện trạng và tạo cơ sở giải quyết nếu phát sinh tranh chấp giữa hai hộ gia đình.

III. Quy định pháp luật về mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng

Khi lập mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng, sự thỏa thuận của các bên phải được đặt trong giới hạn của pháp luật dân sự, đất đai và xây dựng.

1. Hai hộ gia đình có được tự thỏa thuận về việc xây dựng công trình không?

Hai hộ gia đình có quyền tự thỏa thuận về những vấn đề liên quan đến việc xây dựng công trình trong phạm vi quyền, lợi ích hợp pháp của mình, chẳng hạn như xác định ranh giới, phương án thi công, xây tường ngăn, biện pháp bảo vệ nhà liền kề, thoát nước hoặc trách nhiệm khắc phục khi gây thiệt hại.

Cụ thể, khoản 1 Điều 175 Bộ luật Dân sự 2015 quy định ranh giới giữa các bất động sản liền kề được xác định theo thỏa thuận hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đồng thời, khoản 2 Điều 176 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép các chủ sở hữu bất động sản liền kề thỏa thuận về việc dựng cột mốc, hàng rào, trồng cây hoặc xây tường ngăn trên ranh giới.

Tuy nhiên, quyền thỏa thuận của hai hộ không phải là tuyệt đối. Theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2015, khi xây dựng công trình, chủ sở hữu phải tuân thủ pháp luật về xây dựng, bảo đảm an toàn và không được xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của bất động sản liền kề. Vì vậy, hai hộ gia đình hoàn toàn có thể tự thỏa thuận về việc xây dựng và lập mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng, nhưng nội dung thỏa thuận phải phù hợp với pháp luật và không được làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

2. Pháp luật quy định thế nào về việc xây dựng có ảnh hưởng đến nhà ở hoặc công trình liền kề?

Khi xây dựng công trình có khả năng ảnh hưởng đến nhà ở hoặc công trình liền kề, chủ đầu tư và đơn vị thi công phải có trách nhiệm bảo đảm an toàn, hạn chế thiệt hại đối với tài sản của hộ gia đình xung quanh. Đây cũng là nội dung quan trọng mà hai hộ nên ghi nhận trong mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng.

Theo khoản 2 Điều 50 Luật Xây dựng 2025, khi thi công xây dựng công trình phải bảo đảm an toàn cho công trình xây dựng, người, thiết bị thi công, công trình ngầm và các công trình liền kề; đồng thời phải có biện pháp cần thiết để hạn chế thiệt hại về người và tài sản khi xảy ra sự cố mất an toàn trong quá trình thi công. Bên cạnh đó, Điều 174 Bộ luật Dân sự 2015 quy định khi xây dựng công trình, chủ sở hữu phải tuân thủ pháp luật về xây dựng, bảo đảm an toàn và không được xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu bất động sản liền kề và xung quanh. Do đó, việc hai hộ đã ký thỏa thuận cho phép thi công không đồng nghĩa với việc bên xây dựng được miễn trách nhiệm nếu công trình gây ảnh hưởng hoặc thiệt hại cho nhà liền kề.

Trong thực tế, đối với công trình nằm sát nhà bên cạnh, các bên nên thỏa thuận và ghi nhận cụ thể trong mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng về hiện trạng nhà trước khi thi công, phương án đào móng, ép cọc, đào tầng hầm, biện pháp chống đỡ, chống thấm, thoát nước, che chắn và trách nhiệm khắc phục nếu xảy ra nứt, lún, nghiêng hoặc hư hỏng. Việc ghi nhận hiện trạng bằng hình ảnh, video hoặc tài liệu xác nhận của hai bên cũng giúp thuận lợi hơn khi xác định nguyên nhân và trách nhiệm nếu phát sinh tranh chấp.

Vì vậy, hai hộ có thể thỏa thuận về phương án xây dựng và biện pháp bảo vệ công trình liền kề, nhưng nội dung thỏa thuận phải phù hợp pháp luật; bên xây dựng vẫn phải thực hiện đầy đủ các yêu cầu về an toàn và chịu trách nhiệm đối với thiệt hại do hoạt động xây dựng gây ra.

3. Trường hợp phát sinh thiệt hại sau khi đã ký thỏa thuận, trách nhiệm của các bên được xác định ra sao?

Việc hai hộ đã ký mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng không đồng nghĩa với việc bên xây dựng được miễn trách nhiệm khi công trình gây thiệt hại cho nhà hoặc tài sản liền kề. Trách nhiệm được xác định dựa trên nội dung thỏa thuận, nguyên nhân, mức độ thiệt hại và lỗi của các bên.

Theo khoản 1 Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người có hành vi xâm phạm tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường. Theo khoản 1 Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời; các bên có thể thỏa thuận về mức, hình thức và phương thức bồi thường. Trường hợp bên bị thiệt hại cũng có lỗi thì trách nhiệm bồi thường được xem xét theo khoản 4 Điều 585 Bộ luật dân sự 2015.

Đối với sự cố phát sinh trong quá trình xây dựng, điểm b khoản 2 Điều 55 Luật Xây dựng 2025 quy định cơ quan nhà nước có thẩm quyền tổ chức giám định nguyên nhân sự cố và làm rõ trách nhiệm của tổ chức, cá nhân gây ra sự cố. Đặc biệt, khoản 4 Điều 55 Luật Xây dựng 2025 quy định tổ chức, cá nhân gây ra sự cố công trình có trách nhiệm bồi thường thiệt hại và chịu các chi phí có liên quan.

Khi phát hiện nhà liền kề bị nứt, lún, nghiêng hoặc hư hỏng, các bên nên ghi nhận hiện trạng, chụp ảnh, quay video, xác định thời điểm phát sinh và bảo quản các tài liệu liên quan đến quá trình thi công. Trường hợp không xác định được nguyên nhân hoặc mức độ thiệt hại, có thể thực hiện giám định, kiểm định công trình làm cơ sở xác định trách nhiệm. Nếu không tự thỏa thuận được về việc khắc phục, bồi thường, bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo quy định pháp luật. Vì vậy, khi lập mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng, các bên nên quy định cụ thể về hiện trạng công trình trước thi công, biện pháp bảo đảm an toàn, trách nhiệm khi gây nứt, lún hoặc hư hỏng và phương thức khắc phục, bồi thường để hạn chế tranh chấp về sau.

4. Khi nội dung thỏa thuận trái với quy định về xây dựng hoặc đất đai thì điều gì xảy ra?

Việc hai hộ gia đình ký mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng không làm phát sinh quyền thực hiện những hành vi bị pháp luật cấm. Nếu nội dung thỏa thuận cho phép một bên xây dựng trái phép, lấn chiếm đất, sử dụng đất sai mục đích hoặc gây ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác thì phần thỏa thuận đó không thể được sử dụng làm căn cứ để hợp pháp hóa hành vi vi phạm.

Về đất đai, khoản 1 Điều 31 Luật Đất đai 2024 quy định người sử dụng đất phải sử dụng đất đúng mục đích, đúng ranh giới thửa đất, đúng quy định về độ sâu trong lòng đất, chiều cao trên không và tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan. Do đó, hai hộ không thể thỏa thuận để một bên xây dựng trên phần đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của hộ còn lại hoặc tự ý thay đổi ranh giới sử dụng đất.

Đối với hoạt động xây dựng, Điều 15 Luật Xây dựng 2025 nghiêm cấm nhiều hành vi như xây dựng khi chưa đủ điều kiện khởi công; vi phạm quy định về an toàn; cơi nới, lấn chiếm diện tích hoặc không gian đang được tổ chức, cá nhân khác quản lý, sử dụng hợp pháp; xây dựng không đúng quy hoạch, vi phạm chỉ giới xây dựng hoặc xây dựng không đúng giấy phép xây dựng.

Về giá trị của chính thỏa thuận, nếu nội dung vi phạm điều cấm của pháp luật thì giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015. Khi đó, các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu và hoàn trả cho nhau những gì đã nhận theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, đồng thời bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.

Ngoài ra, tùy tính chất và mức độ vi phạm, người thực hiện hành vi xây dựng trái pháp luật còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả theo pháp luật về xây dựng, đất đai. Việc hai hộ đã ký biên bản thỏa thuận không phải là căn cứ để loại trừ trách nhiệm xử lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Vì vậy, khi lập mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng, các bên chỉ nên thỏa thuận trong phạm vi quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản hợp pháp; không nên đưa vào biên bản những nội dung trái quy hoạch, giấy phép xây dựng, quy định về ranh giới hoặc các quy định bắt buộc của pháp luật.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng

Dưới đây là một số vấn đề thực tế thường được đặt ra khi hai hộ gia đình chuẩn bị xây dựng công trình liền kề.

1. Hai hộ gia đình thỏa thuận về việc xây nhà sát ranh giới có cần lập biên bản không?

Không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng hai hộ gia đình nên lập văn bản thỏa thuận khi một bên dự kiến xây nhà sát ranh giới, đặc biệt khi việc thi công có khả năng ảnh hưởng đến nhà hoặc công trình của hộ liền kề.

Theo khoản 1 Điều 175 Bộ luật Dân sự 2015, ranh giới giữa các bất động sản liền kề có thể được xác định theo thỏa thuận của các bên. Đồng thời, khoản 2 Điều 176 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép các chủ sở hữu bất động sản liền kề thỏa thuận về việc xây tường ngăn, dựng hàng rào hoặc các mốc giới trên ranh giới. Do đó, trong trường hợp xây nhà sát ranh, mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng có thể được sử dụng để ghi nhận cụ thể vị trí ranh giới, hiện trạng nhà bên cạnh, phương án thi công, biện pháp bảo đảm an toàn, trách nhiệm khi gây nứt, lún, thấm hoặc hư hỏng công trình.

Tuy nhiên, việc bên hộ liền kề đồng ý cho xây sát ranh không có nghĩa là được phép xây lấn sang phần đất của hộ đó hoặc được miễn tuân thủ các quy định về xây dựng. Theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2015, chủ sở hữu khi xây dựng phải tuân thủ pháp luật về xây dựng, bảo đảm an toàn và không được xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của bất động sản liền kề. Vì vậy, mặc dù không bắt buộc phải lập biên bản trong mọi trường hợp, hai hộ nên lập mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng bằng văn bản, kèm hình ảnh hoặc tài liệu ghi nhận hiện trạng trước khi thi công để hạn chế tranh chấp về sau.

2. Biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng có bắt buộc phải công chứng, chứng thực không?

Hiện nay chưa có quy định cụ thể yêu cầu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng phải công chứng hoặc chứng thực. Nếu biên bản chỉ ghi nhận sự thống nhất về phương án xây dựng, biện pháp bảo vệ công trình liền kề, hiện trạng nhà ở, trách nhiệm khắc phục thiệt hại... thì các bên có thể tự lập và ký kết.

Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc hành vi cụ thể; trường hợp pháp luật quy định giao dịch phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực hoặc đăng ký thì các bên phải tuân thủ hình thức đó.

Do đó, việc có phải công chứng, chứng thực hay không phải căn cứ vào nội dung thực tế của biên bản. Nếu biên bản chỉ thỏa thuận về việc phối hợp xây dựng và bảo đảm an toàn cho nhà liền kề thì thông thường không thuộc trường hợp bắt buộc công chứng, chứng thực. Ngược lại, nếu nội dung biên bản đồng thời làm phát sinh một giao dịch mà pháp luật yêu cầu phải công chứng, chứng thực hoặc đăng ký thì phần giao dịch đó phải tuân thủ hình thức tương ứng.

Ngoài ra, dù không bắt buộc, hai hộ có thể chủ động công chứng hoặc chứng thực nếu muốn tăng tính xác thực của văn bản và thuận lợi hơn khi sử dụng làm căn cứ giải quyết tranh chấp. Vì vậy, mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng không mặc nhiên phải công chứng, chứng thực; các bên chỉ bắt buộc thực hiện thủ tục này khi pháp luật quy định đối với giao dịch hoặc nội dung cụ thể.

3. Nếu công trình xây dựng làm nứt hoặc hư hỏng nhà bên cạnh thì biên bản thỏa thuận có giúp xác định trách nhiệm không?

Mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng có thể là một trong những căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm khi quá trình thi công làm nứt, lún, nghiêng hoặc gây hư hỏng nhà ở, công trình liền kề. Tuy nhiên, biên bản không đương nhiên chứng minh bên xây dựng là bên có lỗi; trách nhiệm vẫn phải được xác định dựa trên nguyên nhân, mức độ thiệt hại và các chứng cứ liên quan.

Trong trường hợp phát sinh thiệt hại, biên bản thỏa thuận đặc biệt có giá trị nếu đã ghi nhận hiện trạng nhà trước khi thi công, phương án xây dựng, biện pháp bảo vệ công trình liền kề và trách nhiệm của bên thi công khi xảy ra sự cố. Chẳng hạn, nếu trước khi xây dựng hai bên đã xác nhận nhà liền kề không có vết nứt, sau đó xuất hiện vết nứt trong quá trình đào móng hoặc ép cọc, nội dung này có thể được sử dụng để đối chiếu với các chứng cứ khác.

Theo Điều 93 và Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tài liệu, dữ liệu điện tử và các tài liệu có liên quan có thể được sử dụng làm chứng cứ nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật. Vì vậy, ngoài biên bản, các bên nên lưu giữ hình ảnh, video hiện trạng, hồ sơ thiết kế, giấy phép xây dựng, nhật ký thi công và tài liệu kiểm định, giám định nếu có. Vì vậy, biên bản thỏa thuận giữa hai hộ có thể hỗ trợ đáng kể trong việc xác định trách nhiệm, nhưng để có căn cứ chắc chắn, nên ghi nhận hiện trạng công trình trước khi thi công và kết hợp với các chứng cứ xác định nguyên nhân, mức độ thiệt hại thực tế.

4. Một hộ tự ý thay đổi phương án xây dựng sau khi đã ký biên bản thì phải xử lý như thế nào?

Trường hợp một hộ tự ý thay đổi phương án xây dựng sau khi đã ký mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng, trước hết cần xác định nội dung thay đổi có ảnh hưởng đến quyền, lợi ích của hộ còn lại hoặc vi phạm quy định về xây dựng hay không.

Nếu biên bản đã ký là một thỏa thuận có giá trị ràng buộc giữa hai bên, việc một bên tự ý thay đổi nội dung đã cam kết về nguyên tắc không làm chấm dứt nghĩa vụ đã thỏa thuận. Theo khoản 2 Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, khi hợp đồng có hiệu lực, các bên phải thực hiện quyền và nghĩa vụ theo cam kết; việc sửa đổi hoặc hủy bỏ phải dựa trên thỏa thuận của các bên hoặc quy định của pháp luật.

Do đó, nếu phương án mới làm thay đổi những nội dung đã thống nhất như vị trí xây dựng, khoảng cách với nhà liền kề, phương án móng, đào đất, thoát nước hoặc biện pháp bảo đảm an toàn, hộ thực hiện thay đổi nên trao đổi và được hộ còn lại đồng ý, đồng thời lập văn bản sửa đổi, bổ sung biên bản. Trường hợp không được đồng ý mà vẫn tự ý thực hiện, bên còn lại có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm thỏa thuận và yêu cầu khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.

Đồng thời, nếu việc thay đổi phương án xây dựng còn vi phạm quy định chuyên ngành thì có thể bị xử lý độc lập, không phụ thuộc vào việc hai hộ đã ký thỏa thuận. Theo khoản 10 Điều 15 Luật Xây dựng 2025, hành vi tự ý thay đổi thiết kế xây dựng đã được thẩm định, phê duyệt mà làm ảnh hưởng đến an toàn xây dựng, môi trường, phòng cháy và chữa cháy là hành vi bị nghiêm cấm. Vì vậy, khi một hộ muốn thay đổi phương án sau khi đã ký mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng, nên thống nhất lại với hộ còn lại và lập văn bản sửa đổi, bổ sung; không nên tự ý thay đổi nếu việc này ảnh hưởng đến quyền, lợi ích của hộ liền kề hoặc làm phát sinh vi phạm pháp luật về xây dựng.

5. Hai hộ gia đình có thể yêu cầu sửa đổi hoặc lập lại biên bản thỏa thuận về xây dựng không?

Hai hộ gia đình có thể thỏa thuận sửa đổi, bổ sung hoặc lập lại mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng khi phương án xây dựng, hiện trạng công trình hoặc quyền và nghĩa vụ của các bên có sự thay đổi. Theo khoản 2 Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được sửa đổi theo thỏa thuận của các bên. Đối với trường hợp biên bản thỏa thuận có tính chất là một giao dịch dân sự, các bên có thể thống nhất điều chỉnh nội dung đã cam kết, miễn không vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội.

Việc sửa đổi nên được lập thành văn bản, trong đó ghi rõ những nội dung thay đổi, phần nội dung của biên bản cũ được giữ nguyên và thời điểm áp dụng. Nếu thay đổi toàn bộ phương án xây dựng hoặc biên bản cũ không còn phù hợp, hai hộ có thể lập biên bản thỏa thuận mới và xác định rõ văn bản mới thay thế biên bản trước đó.

Vì vậy, hai hộ hoàn toàn có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc lập lại biên bản thỏa thuận về xây dựng. Để hạn chế tranh chấp, mọi thay đổi nên được ghi nhận bằng văn bản và có chữ ký của các bên trước khi phương án xây dựng mới được thực hiện.

V. NPLaw tư vấn và hỗ trợ lập mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng

Một mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng cần được xây dựng dựa trên tình trạng thực tế của nhà, đất và phương án thi công, thay vì sử dụng máy móc một mẫu có sẵn. NPLaw có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ, xác định các vấn đề pháp lý liên quan đến ranh giới, công trình liền kề, quyền và nghĩa vụ của các bên; đồng thời xây dựng nội dung thỏa thuận phù hợp với từng trường hợp.

Vì vậy, thay vì chỉ sử dụng một mẫu biên bản thỏa thuận giữa 2 hộ gia đình về xây dựng có sẵn, các bên nên được tư vấn để điều chỉnh nội dung phù hợp với đặc điểm cụ thể của công trình và quy định pháp luật hiện hành.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.


CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ

Tổng đài tư vấn và CSKH: 0913419996

Hotline: 0913449968

Email: legal@nplaw.vn

Tài liệu tham khảo:

Bài viết liên quan