MẪU HỢP ĐỒNG DÂN SỰ MUA BÁN: NỘI DUNG, QUY ĐỊNH VÀ LƯU Ý SỬ DỤNG

Trong thực tế, các giao dịch mua bán tài sản giữa cá nhân, tổ chức ngày càng phổ biến, kéo theo nhu cầu sử dụng mẫu hợp đồng dân sự mua bán để ghi nhận rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên. Tuy nhiên, việc sử dụng mẫu có sẵn mà không điều chỉnh phù hợp với từng giao dịch có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vậy mẫu hợp đồng dân sự mua bán cần có những nội dung gì và cần lưu ý gì khi sử dụng? NPLaw sẽ phân tích cụ thể trong bài viết dưới đây.

I. Vì sao nhu cầu tìm kiếm mẫu hợp đồng dân sự mua bán ngày càng phổ biến?

Nhu cầu tìm kiếm mẫu hợp đồng dân sự mua bán ngày càng phổ biến do các giao dịch mua bán tài sản giữa cá nhân, tổ chức diễn ra ngày càng thường xuyên và đa dạng. Người dân có xu hướng lập hợp đồng bằng văn bản để ghi nhận rõ đối tượng mua bán, giá trị, phương thức thanh toán, thời điểm giao nhận cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên. Bên cạnh đó, việc sử dụng mẫu hợp đồng giúp tiết kiệm thời gian, hỗ trợ các bên chủ động dự liệu những tình huống có thể phát sinh và hạn chế tranh chấp. Tuy nhiên, mẫu hợp đồng chỉ mang tính tham khảo và cần được điều chỉnh phù hợp với từng giao dịch, đặc biệt đối với những tài sản có giá trị lớn hoặc giao dịch pháp luật yêu cầu về hình thức, công chứng, chứng thực hoặc đăng ký.

II. Tìm hiểu về mẫu hợp đồng dân sự mua bán

Mẫu hợp đồng dân sự mua bán là cơ sở tham khảo giúp các bên hình dung những nội dung cần thiết khi xác lập giao dịch mua bán tài sản. Tuy nhiên, để bảo đảm giá trị pháp lý và hạn chế rủi ro, các bên cần hiểu rõ bản chất của hợp đồng, mục đích sử dụng mẫu và những tiêu chí cần xem xét trước khi áp dụng vào giao dịch thực tế.

1. Mẫu hợp đồng dân sự mua bán được hiểu như thế nào?

Căn cứ Điều 430 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng mua bán tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên bán chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên mua và bên mua trả tiền cho bên bán. Theo đó, có thể hiểu mẫu hợp đồng dân sự mua bán có thể được hiểu là văn bản được xây dựng sẵn theo một cấu trúc nhất định, nhằm giúp các bên tham khảo và thiết lập hợp đồng mua bán tài sản. Nội dung mẫu thường bao gồm thông tin của bên bán, bên mua, đối tượng mua bán, giá, phương thức thanh toán, thời điểm giao nhận, quyền và nghĩa vụ của các bên, trách nhiệm khi vi phạm và phương thức giải quyết tranh chấp.

Vì vậy, mẫu hợp đồng dân sự mua bán nên được xem là khung tham khảo để xây dựng hợp đồng phù hợp với từng giao dịch, thay vì được sử dụng máy móc cho mọi trường hợp.

2. Mẫu hợp đồng dân sự mua bán có ý nghĩa gì trong quá trình giao dịch?

Việc tham khảo mẫu hợp đồng dân sự mua bán có thể mang lại nhiều lợi ích cho các bên, đặc biệt khi các bên chưa có kinh nghiệm trong việc xây dựng nội dung hợp đồng.

Trước hết, mẫu hợp đồng giúp hệ thống hóa những nội dung quan trọng của giao dịch. Thay vì chỉ thỏa thuận bằng lời nói hoặc ghi nhận một cách sơ sài, các bên có thể dựa vào cấu trúc của mẫu để xác định những vấn đề cần thống nhất như đối tượng mua bán, giá, phương thức thanh toán, thời hạn giao nhận và trách nhiệm của mỗi bên.

Thứ hai, mẫu hợp đồng góp phần làm rõ quyền và nghĩa vụ của các bên. Một hợp đồng được xây dựng chặt chẽ sẽ giúp hạn chế tình trạng mỗi bên hiểu khác nhau về nội dung đã thỏa thuận. Ví dụ, thay vì chỉ ghi “bên mua thanh toán đầy đủ”, hợp đồng có thể xác định cụ thể số tiền, thời hạn, phương thức thanh toán và thời điểm được xác định là đã hoàn thành nghĩa vụ.

Thứ ba, mẫu hợp đồng có thể giúp các bên chủ động dự liệu rủi ro. Những điều khoản về giao tài sản, chất lượng, chậm thanh toán, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, sự kiện bất khả kháng hoặc giải quyết tranh chấp có thể được xem xét ngay từ khi giao kết thay vì chỉ đặt ra khi tranh chấp đã phát sinh.

Thứ tư, việc lập hợp đồng bằng văn bản còn tạo ra tài liệu ghi nhận thỏa thuận của các bên. Khi phát sinh tranh chấp, hợp đồng và các tài liệu liên quan có thể trở thành nguồn chứng cứ để xác định nội dung giao dịch, quyền và nghĩa vụ của các bên, tùy thuộc vào từng vụ việc và quy định về chứng cứ.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng một mẫu hợp đồng không đương nhiên bảo đảm giao dịch có hiệu lực pháp luật. Một hợp đồng vẫn phải đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, đồng thời tuân thủ yêu cầu về hình thức trong những trường hợp pháp luật quy định. Do đó, giá trị thực tế của mẫu hợp đồng không nằm ở việc mẫu đó có bao nhiêu điều khoản, mà quan trọng hơn là nội dung có phù hợp với giao dịch cụ thể và có bảo vệ được quyền, lợi ích hợp pháp của các bên hay không.

3. Những yếu tố nào cần xem xét để đánh giá một mẫu hợp đồng dân sự mua bán phù hợp?

Không phải mẫu hợp đồng được chia sẻ phổ biến trên Internet đều có thể áp dụng trực tiếp. Để đánh giá một mẫu hợp đồng dân sự mua bán có phù hợp hay không, các bên nên xem xét ít nhất những yếu tố sau:

- Xác định đúng đối tượng của giao dịch.

Mẫu hợp đồng phải phù hợp với loại tài sản được mua bán. Cần xem xét tài sản đó là động sản, bất động sản, tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hay tài sản chịu sự quản lý của pháp luật chuyên ngành. Đối với mỗi loại tài sản, yêu cầu về hồ sơ, hình thức hợp đồng và thủ tục chuyển quyền có thể khác nhau.

- Kiểm tra tư cách của các bên.

Mẫu hợp đồng cần có đầy đủ thông tin để xác định bên bán và bên mua. Nếu một bên là tổ chức thì cần thể hiện thông tin pháp lý của tổ chức và người đại diện, đồng thời xác định thẩm quyền ký kết. Nếu ký thông qua người đại diện theo ủy quyền, cần kiểm tra phạm vi và thời hạn của giấy ủy quyền.

- Mô tả đầy đủ và chính xác tài sản.

Đây là một trong những nội dung có ý nghĩa đặc biệt trong hợp đồng mua bán. Tài sản nên được mô tả bằng những thông tin có khả năng nhận diện như tên tài sản, số lượng, chủng loại, đặc điểm, tình trạng, nguồn gốc, mã số hoặc thông tin đăng ký nếu có. Theo Điều 431 Bộ luật Dân sự 2015, đối tượng của hợp đồng mua bán phải đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật.

- Xác định rõ giá và phương thức thanh toán.

Mẫu hợp đồng nên có điều khoản cụ thể về giá mua bán, khoản đặt cọc hoặc thanh toán trước nếu có, thời hạn thanh toán, số lần thanh toán, tài khoản nhận tiền và trách nhiệm khi thanh toán chậm. Việc quy định càng rõ càng giúp hạn chế tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán.

- Quy định cụ thể về giao nhận và chuyển quyền sở hữu.

Các bên cần xác định thời gian, địa điểm, phương thức giao tài sản và trách nhiệm chịu chi phí liên quan. Đồng thời, đối với từng loại tài sản cần xác định thời điểm chuyển quyền sở hữu theo quy định của pháp luật và thỏa thuận hợp pháp của các bên.

- Có điều khoản xử lý vi phạm.

Một mẫu hợp đồng phù hợp nên dự liệu trường hợp một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Các nội dung có thể bao gồm phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, lãi do chậm thanh toán, quyền yêu cầu tiếp tục thực hiện nghĩa vụ hoặc các biện pháp xử lý khác theo pháp luật.

- Xem xét yêu cầu về hình thức.

Một số giao dịch có thể phải được lập thành văn bản, công chứng, chứng thực hoặc đăng ký theo quy định pháp luật. Vì vậy, trước khi lựa chọn mẫu, cần xác định giao dịch cụ thể có thuộc trường hợp phải đáp ứng yêu cầu đặc biệt về hình thức hay không.

- Phương thức giải quyết tranh chấp phải rõ ràng.

Các bên có thể thỏa thuận về thương lượng, hòa giải hoặc lựa chọn cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật. Điều khoản này càng cụ thể sẽ càng thuận lợi khi giao dịch phát sinh vấn đề.

Tóm lại, một mẫu hợp đồng dân sự mua bán phù hợp không nhất thiết là mẫu dài hoặc có nhiều điều khoản, mà phải là mẫu có cấu trúc đầy đủ, nội dung rõ ràng và có khả năng được điều chỉnh theo đặc điểm của giao dịch thực tế. Đối với giao dịch có giá trị lớn hoặc tiềm ẩn nhiều rủi ro, các bên nên rà soát pháp lý trước khi ký thay vì chỉ dựa vào mẫu hợp đồng có sẵn.

III. Quy định của pháp luật về mẫu hợp đồng dân sự mua bán

Mặc dù pháp luật không quy định một mẫu thống nhất áp dụng cho mọi hợp đồng dân sự mua bán, nhưng việc giao kết và thực hiện hợp đồng vẫn phải tuân thủ các quy định của pháp luật.

1. Hợp đồng dân sự mua bán được giao kết dựa trên những nguyên tắc nào?

Hợp đồng dân sự mua bán trước hết phải được xác lập trên cơ sở tự do, tự nguyện thỏa thuận của các bên. Theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân, pháp nhân được xác lập, thực hiện và chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận; mọi cam kết, thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và phải được các chủ thể thực hiện một cách thiện chí, trung thực.

Theo đó, khi xây dựng mẫu hợp đồng dân sự mua bán, các bên cần lưu ý một số nguyên tắc cơ bản:

- Thứ nhất, nguyên tắc tự do thỏa thuận. Các bên được quyền thống nhất về đối tượng mua bán, giá, phương thức thanh toán, thời hạn giao nhận, trách nhiệm của mỗi bên và những vấn đề khác liên quan đến giao dịch. Tuy nhiên, sự tự do này không mang tính tuyệt đối mà phải nằm trong giới hạn pháp luật cho phép.

- Thứ hai, nguyên tắc tự nguyện. Việc ký hợp đồng phải xuất phát từ ý chí thực sự của các bên. Trường hợp hợp đồng được xác lập do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc thuộc trường hợp khác làm ảnh hưởng đến sự tự nguyện thì có thể phát sinh căn cứ yêu cầu Tòa án tuyên giao dịch vô hiệu theo quy định pháp luật.

- Thứ ba, nguyên tắc thiện chí, trung thực. Các bên cần cung cấp thông tin cần thiết và thực hiện đúng những gì đã cam kết. Chẳng hạn, bên bán không nên che giấu tình trạng tài sản đang tranh chấp, bị kê biên hoặc đang được dùng để bảo đảm nghĩa vụ nếu những thông tin này có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của bên mua.

- Thứ tư, không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Một hợp đồng dù được các bên tự nguyện ký kết vẫn có thể không được pháp luật công nhận nếu nội dung hoặc mục đích của giao dịch thuộc trường hợp bị pháp luật cấm.

Bên cạnh đó, Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 đặt ra các điều kiện cơ bản để giao dịch dân sự có hiệu lực, bao gồm chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp; chủ thể tham gia hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Đối với một số giao dịch, hình thức cũng phải đáp ứng yêu cầu do pháp luật quy định.

Như vậy, việc các bên cùng ký vào một mẫu hợp đồng không đồng nghĩa hợp đồng đương nhiên có hiệu lực. Cần xem xét đồng thời chủ thể, ý chí, nội dung, mục đích và hình thức của giao dịch.

2. Nội dung nào cần được thể hiện trong hợp đồng dân sự mua bán để đảm bảo tính chặt chẽ?

Căn cứ vào khoản 1 Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015, các bên thỏa thuận về nội dung hợp đồng. Theo khoản 2 điều này, tùy tính chất giao dịch, mẫu hợp đồng dân sự mua bán có thể bao gồm nhiều nội dung khác nhau, nhưng về cơ bản nên thể hiện rõ các vấn đề sau:

- Thông tin của bên bán và bên mua: Cần ghi nhận đầy đủ họ tên, thông tin nhận dạng, địa chỉ, thông tin liên hệ đối với cá nhân; hoặc tên, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, người đại diện và căn cứ đại diện đối với tổ chức.

- Đối tượng mua bán: Đây là điều khoản cốt lõi của hợp đồng. Tài sản cần được mô tả cụ thể về tên gọi, số lượng, chủng loại, đặc điểm, tình trạng và các thông tin nhận dạng khác. Đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng, cần ghi nhận thông tin trên giấy tờ pháp lý liên quan.

Ngoài ra, theo khoản 2 Điều 431 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bán phải thuộc sở hữu của bên bán hoặc bên bán có quyền bán. Trường hợp tài sản thuộc diện bị cấm hoặc hạn chế chuyển nhượng thì việc mua bán phải tuân thủ quy định pháp luật tương ứng.

- Giá và phương thức thanh toán: Hợp đồng nên xác định rõ giá mua bán, tổng giá trị giao dịch, đồng tiền thanh toán, thời hạn thanh toán, phương thức thanh toán và các khoản chi phí liên quan. Nếu thanh toán nhiều lần, nên quy định cụ thể số tiền và thời hạn của từng đợt.

- Chất lượng tài sản: Đối với tài sản có yêu cầu về chất lượng, các bên nên xác định tiêu chuẩn, tình trạng, thông số kỹ thuật, thời hạn bảo hành hoặc các tiêu chí nghiệm thu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với máy móc, thiết bị, hàng hóa, phương tiện và những tài sản có giá trị lớn.

- Thời gian, địa điểm và phương thức giao tài sản: Cần xác định rõ bên nào chịu trách nhiệm vận chuyển, chi phí giao nhận, rủi ro trong quá trình vận chuyển và thời điểm hoàn thành nghĩa vụ giao tài sản.

- Thời điểm chuyển quyền sở hữu: Đây là nội dung nên được quy định rõ, đặc biệt đối với tài sản có giá trị lớn hoặc tài sản phải đăng ký quyền sở hữu. Việc chuyển quyền sở hữu không nên được hiểu một cách máy móc là luôn xảy ra ngay khi hai bên ký hợp đồng.

- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Hợp đồng cần quy định tương ứng quyền được nhận tài sản, quyền yêu cầu thanh toán, nghĩa vụ giao tài sản, nghĩa vụ thanh toán và các nghĩa vụ liên quan khác.

- Trách nhiệm do vi phạm: Có thể quy định về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, lãi chậm trả, xử lý tiền đặt cọc và các biện pháp khác phù hợp với quy định pháp luật.

- Giải quyết tranh chấp: Nên xác định phương thức ưu tiên như thương lượng, hòa giải và cơ quan có thẩm quyền giải quyết khi không thể tự giải quyết.

Việc quy định đầy đủ các nội dung trên giúp hợp đồng hạn chế những khoảng trống pháp lý và tạo cơ sở xác định trách nhiệm nếu giao dịch phát sinh tranh chấp.

3. Quy định về việc thực hiện nghĩa vụ giao tài sản và thanh toán trong hợp đồng mua bán như thế nào?

Đối với bên bán, căn cứ vào khoản 1 và khoản 2 Điều 434 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thời hạn giao tài sản. Trường hợp các bên đã thỏa thuận thời hạn giao thì bên bán phải thực hiện đúng thời hạn. Nếu không thỏa thuận cụ thể, việc xác định thời điểm thực hiện nghĩa vụ được áp dụng theo quy định của Bộ luật Dân sự.Bên bán cũng phải giao đúng tài sản đã thỏa thuận về loại, số lượng, chất lượng và các đặc điểm khác. Nếu tài sản được giao không phù hợp với hợp đồng, bên mua có quyền áp dụng các biện pháp pháp lý tương ứng theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

Theo khoản 3 Điều 434 Bộ luật Dân sự 2015, nghĩa vụ trả tiền trong hợp đồng mua bán tài sản được quy định như sau: Bên mua phải trả đủ tiền vào thời điểm và tại địa điểm đã thoả thuận; nếu không có thoả thuận thì phải trả đủ tiền vào thời điểm và tại địa điểm giao tài sản.

Ngoài ra, các bên cũng cần quy định rõ mối quan hệ giữa thanh toán – giao tài sản – chuyển quyền sở hữu. Trong một số giao dịch, các bên có thể thỏa thuận thanh toán trước rồi mới giao tài sản; trong trường hợp khác, tài sản được giao trước và thanh toán sau. Việc xác định rõ trình tự thực hiện giúp các bên chủ động kiểm soát rủi ro. Đối với những tài sản có yêu cầu đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng, cần phân biệt giữa việc giao tài sản trên thực tế và việc hoàn tất thủ tục pháp lý để chuyển quyền. Đây là vấn đề đặc biệt cần lưu ý khi xây dựng mẫu hợp đồng mua bán nhà, xe hoặc những tài sản thuộc trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định riêng.

4. Khi một bên không thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng thì trách nhiệm được xác định ra sao?

Khi một bên không thực hiện, thực hiện không đầy đủ, không đúng hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng mua bán thì về nguyên tắc, bên vi phạm phải chịu trách nhiệm dân sự theo thỏa thuận và quy định của pháp luật. Tùy vào tính chất vi phạm và thiệt hại thực tế, bên vi phạm có thể phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, khắc phục sai sót, chịu phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại hoặc trả lãi do chậm thanh toán.

Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, vi phạm nghĩa vụ có thể được thể hiện qua việc không thực hiện đúng công việc đã cam kết, thực hiện không đầy đủ, không đúng chất lượng, không đúng thời hạn hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Bên vi phạm phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp chứng minh được việc không thực hiện đúng nghĩa vụ là do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên có quyền. Tùy vào nội dung hợp đồng và tình huống thực tế, bên bị vi phạm có thể yêu cầu bên vi phạm:

- Thực hiện đúng nghĩa vụ: Buộc bên vi phạm tiếp tục thực hiện công việc đã cam kết hoặc thực hiện phần nghĩa vụ còn thiếu.

- Khắc phục vi phạm: Trường hợp tài sản hoặc phần công việc được thực hiện không đúng thỏa thuận, bên vi phạm có thể phải sửa chữa, khắc phục hoặc thay thế theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

- Phạt vi phạm: Nếu hợp đồng có thỏa thuận về phạt vi phạm thì bên vi phạm có thể phải trả khoản phạt theo nội dung đã cam kết, phù hợp với Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015.

- Bồi thường thiệt hại: Bên vi phạm có thể phải bồi thường những thiệt hại thực tế phát sinh do hành vi vi phạm gây ra. Thiệt hại có thể bao gồm tài sản bị mất hoặc hư hỏng, chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại, cũng như khoản lợi ích mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng theo quy định tại Điều 360 và Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015.

- Trả lãi do chậm thanh toán: Nếu bên mua chậm trả tiền thì có thể phải trả lãi trên số tiền chậm trả theo Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, bên bị vi phạm nên lưu giữ đầy đủ hợp đồng, phụ lục hợp đồng, biên bản giao nhận, hóa đơn, chứng từ thanh toán, email, tin nhắn và các tài liệu chứng minh thiệt hại. Trước khi khởi kiện hoặc thực hiện quyền chấm dứt, hủy bỏ hợp đồng nếu có căn cứ, bên bị vi phạm cũng nên gửi văn bản yêu cầu bên vi phạm thực hiện hoặc khắc phục nghĩa vụ trong một thời hạn cụ thể.

Như vậy, khi xây dựng mẫu hợp đồng dân sự mua bán, các bên nên quy định rõ trách nhiệm khi vi phạm ngay từ đầu. Điều này giúp xác định cụ thể hậu quả pháp lý và hạn chế tranh chấp nếu một bên không thực hiện đúng những gì đã cam kết.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về mẫu hợp đồng dân sự mua bán

Trong thực tế, nhiều cá nhân lựa chọn tải mẫu hợp đồng dân sự mua bán trên Internet để sử dụng nhằm tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, không phải mẫu hợp đồng nào cũng có thể áp dụng nguyên bản cho mọi giao dịch. Dưới đây là những vấn đề thường được quan tâm khi lựa chọn và sử dụng mẫu hợp đồng dân sự mua bán.

1. Mẫu hợp đồng dân sự mua bán trên mạng có thể sử dụng ngay để ký kết không?

Không nên sử dụng ngay một mẫu hợp đồng dân sự mua bán trên mạng để ký kết mà chưa kiểm tra và điều chỉnh nội dung. Mẫu hợp đồng trên mạng thường chỉ có giá trị tham khảo, trong khi mỗi giao dịch có đặc điểm khác nhau về chủ thể, tài sản, giá trị, phương thức thanh toán, giao nhận và yêu cầu về hình thức.

Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, một giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện về chủ thể, sự tự nguyện, mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Trường hợp pháp luật quy định về hình thức thì hình thức cũng là điều kiện có hiệu lực của giao dịch. Do đó, trước khi sử dụng mẫu có sẵn, các bên nên kiểm tra ít nhất:

- Thông tin và tư cách pháp lý của bên mua, bên bán.

- Tài sản có được phép mua bán hay không.

- Bên bán có quyền sở hữu hoặc quyền bán tài sản hay không.

- Giá và phương thức thanh toán.

- Thời điểm, địa điểm giao nhận.

- Thời điểm chuyển quyền sở hữu.

- Trách nhiệm khi giao tài sản không đúng thỏa thuận.

- Trách nhiệm khi chậm hoặc không thanh toán.

- Phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại nếu có.

- Yêu cầu công chứng, chứng thực hoặc đăng ký đối với giao dịch cụ thể.

Đặc biệt, đối với nhà ở, quyền sử dụng đất, phương tiện hoặc tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, các bên cần kiểm tra thêm pháp luật chuyên ngành thay vì chỉ dựa vào một mẫu hợp đồng mua bán tài sản thông thường.

Như vậy, mẫu hợp đồng trên mạng có thể được sử dụng làm cơ sở tham khảo, nhưng nên được rà soát và điều chỉnh trước khi ký để phù hợp với giao dịch thực tế.

2. Có bắt buộc phải sử dụng một mẫu hợp đồng dân sự mua bán cố định không?

Không bắt buộc phải sử dụng một mẫu hợp đồng dân sự mua bán cố định. Pháp luật không quy định một mẫu thống nhất bắt buộc áp dụng cho tất cả hợp đồng mua bán tài sản giữa các bên. Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Đồng thời, Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép các bên thỏa thuận về nội dung hợp đồng. Vì vậy, các bên có thể tự xây dựng hợp đồng hoặc sử dụng một mẫu có sẵn rồi điều chỉnh cho phù hợp với giao dịch.

3. Các bên có được tự bổ sung điều khoản riêng vào mẫu hợp đồng dân sự mua bán không?

Các bên được tự bổ sung điều khoản riêng vào mẫu hợp đồng dân sự mua bán. Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận các bên có thể thỏa thuận về đối tượng hợp đồng, số lượng, chất lượng, giá, phương thức thanh toán, thời hạn, địa điểm và phương thức thực hiện hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên, trách nhiệm do vi phạm và phương thức giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, khi bổ sung điều khoản, các bên cần kiểm tra tính hợp pháp và sự thống nhất giữa các điều khoản. Một điều khoản được viết quá chung chung, mâu thuẫn với điều khoản khác hoặc trái quy định bắt buộc của pháp luật có thể làm phát sinh tranh chấp hoặc ảnh hưởng đến khả năng thực hiện hợp đồng.

Do đó, việc bổ sung điều khoản riêng là hoàn toàn có thể và thường cần thiết, nhưng nội dung cần được xây dựng phù hợp với chính giao dịch mà các bên đang thực hiện.

4. Hợp đồng dân sự mua bán không ghi đầy đủ thông tin có ảnh hưởng đến hiệu lực không?

Hợp đồng mua bán thiếu một số thông tin không tự động vô hiệu. Hiệu lực chủ yếu phụ thuộc vào việc các bên có tự nguyện, đúng năng lực, đúng mục đích/nội dung hợp pháp và đáp ứng hình thức bắt buộc hay không; phần thiếu có thể làm khó xác định quyền, nghĩa vụ khi tranh chấp.

Căn cứ Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, một hợp đồng vẫn có thể có hiệu lực nếu đáp ứng các điều kiện giao dịch dân sự có hiệu lực. Tuy nhiên, nếu thiếu thông tin cốt lõi như chủ thể, hàng hóa/tài sản, giá, số lượng, thời hạn giao nhận, phương thức thanh toán hoặc chữ ký/xác nhận của bên có thẩm quyền, việc chứng minh thỏa thuận sẽ khó hơn. Với giao dịch mà luật bắt buộc phải công chứng, chứng thực hoặc đăng ký theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, không tuân thủ hình thức có thể dẫn đến rủi ro vô hiệu.

5. Khi xảy ra tranh chấp, mẫu hợp đồng dân sự mua bán có phải là căn cứ để giải quyết không?

Mẫu hợp đồng mua bán đã ký là căn cứ quan trọng để giải quyết tranh chấp, vì thể hiện ý chí và thỏa thuận của các bên. Nhưng Tòa án/cơ quan giải quyết không chỉ dựa vào “mẫu” mà còn đối chiếu toàn bộ chứng cứ: phụ lục, biên bản giao nhận, hóa đơn, chứng từ chuyển tiền, tin nhắn/email, ghi âm hợp pháp, quá trình thực hiện hợp đồng và quy định pháp luật. Theo khoản 1 Điều 404 Bộ luật Dân sự 2015, khi điều khoản không rõ hoặc không có thỏa thuận, nội dung hợp đồng được giải thích theo ý chí chung của các bên, mục đích giao kết, tập quán và nguyên tắc thiện chí; nếu vẫn không xác định được thì áp dụng quy định của pháp luật tương ứng. 

Để hạn chế tranh chấp, nên bổ sung/phụ lục hóa bằng văn bản các nội dung còn thiếu; ghi rõ hàng hóa, giá đã gồm thuế hay chưa, thời hạn, địa điểm giao nhận, nghiệm thu, phạt vi phạm, bồi thường, giải quyết tranh chấp và người ký.

Vì vậy, các bên nên lưu giữ bản hợp đồng và toàn bộ tài liệu liên quan ngay từ khi giao kết. Một hợp đồng được soạn thảo rõ ràng, có đầy đủ chữ ký và tài liệu chứng minh quá trình thực hiện sẽ giúp việc xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên thuận lợi hơn nếu tranh chấp phát sinh.

V. NPLaw đồng hành cùng khách hàng trong việc xây dựng mẫu hợp đồng dân sự mua bán phù hợp

Việc sử dụng một mẫu hợp đồng dân sự mua bán có sẵn có thể giúp các bên tiết kiệm thời gian, nhưng để hạn chế rủi ro pháp lý, nội dung hợp đồng cần được xây dựng dựa trên đặc điểm cụ thể của từng giao dịch. Đây cũng là lý do việc có sự hỗ trợ của luật sư trong quá trình soạn thảo và rà soát hợp đồng ngày càng được nhiều cá nhân, doanh nghiệp quan tâm.

Với kinh nghiệm tư vấn pháp luật, NPLaw có thể đồng hành cùng khách hàng trong việc xây dựng, rà soát và hoàn thiện mẫu hợp đồng dân sự mua bán theo từng trường hợp cụ thể. Nếu bạn đang cần mẫu hợp đồng dân sự mua bán hoặc muốn rà soát, chỉnh sửa hợp đồng trước khi ký kết, hãy liên hệ NPLaw để được tư vấn và hỗ trợ xây dựng nội dung phù hợp với giao dịch thực tế.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.


CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ

Tổng đài tư vấn và CSKH: 0913419996

Hotline: 0913449968

Email: legal@nplaw.vn

Tài liệu tham khảo:

Bài viết liên quan