Người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam có bị trục xuất không?

Khi người nước ngoài sinh sống, làm việc, du lịch hoặc thực hiện các hoạt động khác tại Việt Nam, việc tuân thủ pháp luật Việt Nam là yêu cầu bắt buộc. NPLaw cung cấp thông tin pháp lý nhằm giúp người nước ngoài và các cá nhân, tổ chức có liên quan hiểu rõ trách nhiệm, quyền lợi và phương thức xử lý khi phát sinh hành vi người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam.

I. Những vấn đề pháp lý phát sinh khi người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam

Người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam có thể làm phát sinh trách nhiệm hành chính, hình sự, dân sự hoặc các hậu quả liên quan đến xuất nhập cảnh, cư trú tùy theo tính chất, mức độ của hành vi. Về nguyên tắc, pháp luật Việt Nam được áp dụng đối với người nước ngoài khi họ thực hiện hành vi vi phạm trong phạm vi thuộc thẩm quyền tài phán của Việt Nam.

Đối với vi phạm hành chính, khoản 1 Điều 5 Luật Xử lý vi phạm hành chính quy định cá nhân, tổ chức nước ngoài vi phạm hành chính trong lãnh thổ Việt Nam, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa Việt Nam hoặc trên tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam thì bị xử phạt theo pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế có quy định khác.

Đối với hành vi có dấu hiệu tội phạm, khoản 1 Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015 quy định Bộ luật Hình sự được áp dụng đối với mọi hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam; quy định này cũng áp dụng đối với hành vi phạm tội hoặc hậu quả xảy ra trên tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam hoặc tại vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa Việt Nam.

Tuy nhiên, trường hợp người nước ngoài được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc ưu đãi, miễn trừ lãnh sự thì việc giải quyết trách nhiệm hình sự phải xem xét pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế và tập quán quốc tế có liên quan. Tóm lại, người nước ngoài không đương nhiên được miễn áp dụng pháp luật Việt Nam chỉ vì không mang quốc tịch Việt Nam.

II. Tìm hiểu về người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam

Để xác định chính xác trách nhiệm pháp lý, trước hết cần phân biệt người nước ngoài là ai, hành vi vi phạm thuộc lĩnh vực nào và các yếu tố cấu thành vi phạm đã được đáp ứng hay chưa.

1. Người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam là gì?

Hiện nay, pháp luật không có một định nghĩa riêng mang tên “người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam”. Đây là cách gọi chung để chỉ người nước ngoài thực hiện hành vi trái quy định pháp luật Việt Nam và tùy tính chất hành vi mà phát sinh trách nhiệm pháp lý tương ứng. Theo khoản 1 Điều 3 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014, Người nước ngoài là người mang giấy tờ xác định quốc tịch nước ngoài và người không quốc tịch nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam. Luật này hiện là một trong những văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh địa vị pháp lý của người nước ngoài tại Việt Nam. Hành vi vi phạm có thể là vi phạm quy định về cư trú, xuất nhập cảnh, giao thông, lao động, kinh doanh, thuế, an ninh trật tự hoặc nghiêm trọng hơn là hành vi phạm tội. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào quốc tịch để xác định hình thức xử lý mà phải căn cứ vào hành vi cụ thể và quy định pháp luật điều chỉnh hành vi đó.

2. Người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam được xác định dựa trên những yếu tố nào?

Việc xác định một người nước ngoài có vi phạm pháp luật hay không thường dựa trên các yếu tố chính:

  • Chủ thể: người thực hiện hành vi là người nước ngoài và có đủ điều kiện chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật tương ứng.
  • Hành vi: có hành động hoặc không hành động trái với quy định pháp luật.
  • Lỗi: tùy loại trách nhiệm pháp lý mà lỗi cố ý hoặc vô ý có thể là yếu tố cần xem xét.
  • Khách thể: hành vi xâm phạm quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ.
  • Hậu quả và mối quan hệ nhân quả: được xem xét khi điều luật quy định đây là yếu tố cấu thành vi phạm hoặc là căn cứ xác định mức độ xử lý.

Đối với vi phạm hành chính, khoản 1 Điều 2 Luật Xử lý vi phạm hành chính xác định vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân, tổ chức thực hiện, vi phạm quy định quản lý nhà nước nhưng không phải là tội phạm và theo pháp luật phải bị xử phạt. Kết luận lại, việc xác định người nước ngoài có vi phạm pháp luật hay không phải dựa trên hành vi thực tế, chứng cứ và quy định pháp luật cụ thể chứ không chỉ dựa vào lời khai hoặc quốc tịch.

3. Những nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam

Trong thực tế, người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. 

  • Thứ nhất, chưa nắm rõ hoặc hiểu không đầy đủ quy định pháp luật Việt Nam. Người nước ngoài đến Việt Nam có thể đến từ các hệ thống pháp luật khác nhau nên có sự khác biệt về quy định liên quan đến cư trú, lao động, giao thông, kinh doanh, đầu tư, thuế, sử dụng giấy phép hoặc các hoạt động khác. Một hành vi được pháp luật của quốc gia nơi họ cư trú cho phép chưa chắc đã được pháp luật Việt Nam cho phép. 
  • Thứ hai, bất đồng ngôn ngữ và hạn chế trong việc tiếp cận thông tin pháp luật. Một số người nước ngoài gặp khó khăn trong việc đọc, hiểu văn bản pháp luật Việt Nam hoặc tiếp nhận thông tin từ cơ quan nhà nước bằng tiếng Việt. Điều này có thể dẫn đến việc hiểu sai điều kiện cấp thị thực, thời hạn tạm trú, điều kiện lao động, nghĩa vụ khai báo hoặc các quy định chuyên ngành. 
  • Thứ ba, vi phạm các quy định về nhập cảnh, xuất cảnh và cư trú. Đây là nhóm vi phạm có thể phát sinh tương đối phổ biến trong thực tiễn, chẳng hạn như quá thời hạn tạm trú, sử dụng giấy tờ nhập cảnh hoặc cư trú không đúng mục đích, không thực hiện đúng quy định về khai báo tạm trú hoặc cư trú. 
  • Thứ tư, thực hiện hoạt động lao động, kinh doanh hoặc đầu tư không đúng điều kiện pháp luật. Một số người nước ngoài có thể làm việc tại Việt Nam nhưng chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện về giấy phép lao động hoặc giấy tờ xác nhận thuộc trường hợp không phải cấp giấy phép lao động; thực hiện hoạt động kinh doanh không đúng phạm vi được phép; hoặc thực hiện hoạt động đầu tư, cung cấp dịch vụ không phù hợp với quy định chuyên ngành. 
  • Thứ năm, vi phạm do bất cẩn, chủ quan hoặc không tuân thủ các quy định bắt buộc. Một số hành vi không xuất phát từ mục đích cố ý vi phạm mà có thể do người nước ngoài thiếu chú ý, không kiểm tra thời hạn giấy tờ, không tuân thủ quy định giao thông, sử dụng phương tiện không đúng điều kiện hoặc thực hiện một giao dịch mà không kiểm tra đầy đủ quy định pháp luật.

Vì vậy, để hạn chế nguy cơ người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam, người nước ngoài nên chủ động tìm hiểu quy định về nhập cảnh, cư trú, lao động, giao thông, kinh doanh và các lĩnh vực có liên quan trước khi thực hiện hoạt động tại Việt Nam; trường hợp quy định phức tạp hoặc có nguy cơ phát sinh trách nhiệm pháp lý, nên tham vấn luật sư để được hướng dẫn cụ thể.

III. Quy định pháp luật về người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam

Pháp luật Việt Nam hiện điều chỉnh vấn đề này thông qua nhiều nhóm quy định khác nhau. Vì vậy, cần xác định hành vi thuộc trách nhiệm hành chính, hình sự hay quan hệ pháp luật khác trước khi xác định hình thức xử lý.

1. Các hình thức trách nhiệm pháp lý mà người nước ngoài có thể phải chịu khi vi phạm pháp luật ở Việt Nam

Khi người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam sẽ phải chịu những trách nhiệm:

Về trách nhiệm hành chính: 

Theo Điều 21 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi bởi Điểm c Khoản 28 Điều 1 Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi 2025), quy định nguyên tắc quy định các hình thức xử phạt gồm cảnh cáo, phạt tiền, tước quyền sử dụng giấy phép/chứng chỉ hành nghề hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn, tịch thu tang vật/phương tiện và trục xuất. Đặc biệt, khoản 1 Điều 27 xác định trục xuất là hình thức xử phạt buộc người nước ngoài vi phạm hành chính tại Việt Nam phải rời khỏi lãnh thổ Việt Nam.

Mức phạt tiền không có một mức chung cho mọi hành vi. Theo Điều 24 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 hiện hành, mức tối đa đối với cá nhân tùy lĩnh vực có thể từ 30 triệu đồng, 40 triệu đồng, 50 triệu đồng, 75 triệu đồng, 100 triệu đồng, 150 triệu đồng, 200 triệu đồng, 250 triệu đồng, 500 triệu đồng đến 1 tỷ đồng. Mức phạt thực tế phải căn cứ nghị định xử phạt chuyên ngành và hành vi cụ thể.

Trách nhiệm hình sự: Theo Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, Bộ luật Hình sự được áp dụng đối với mọi hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam; do đó, người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam. Ví dụ, tùy hành vi cụ thể, người nước ngoài có thể bị truy cứu về:

  • Tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015;
  • Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015;
  • Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015;
  • Tội tàng trữ trái phép chất ma túy theo Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015;
  • Tội mua bán trái phép chất ma túy theo Điều 251 Bộ luật Hình sự 2015.

Hình phạt cụ thể được xác định căn cứ vào điều luật về tội phạm tương ứng, tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, hậu quả và các tình tiết của vụ án. Ngoài hình phạt chính, người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam còn có thể bị trục xuất trong trường hợp Bộ luật Hình sự 2015 quy định cho phép áp dụng hình phạt này.

Trách nhiệm dân sự: Nếu hành vi gây thiệt hại về tài sản, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của người khác thì người gây thiệt hại có thể phải bồi thường theo Điều 584, 585 của Bộ luật dân sự 2015

Vì vậy, người nước ngoài có thể đồng thời chịu tiền phạt, biện pháp khắc phục hậu quả và trục xuất nếu pháp luật chuyên ngành cho phép áp dụng các hình thức này.

2. Trường hợp người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam nhưng không còn cư trú tại Việt Nam được xử lý như thế nào?

Việc người nước ngoài đã xuất cảnh hoặc không còn cư trú tại Việt Nam không đương nhiên làm chấm dứt trách nhiệm pháp lý đối với hành vi đã thực hiện tại Việt Nam. Cách xử lý phụ thuộc vào việc hành vi đó là vi phạm hành chính hay có dấu hiệu tội phạm.

Đối với vi phạm hành chính, theo điểm c khoản 1 Điều 5 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (được sửa đổi bởi Khoản 36 Điều 1 Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi 2020), cá nhân, tổ chức nước ngoài vi phạm hành chính trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam thì bị xử phạt theo pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác. Việc xử phạt phải bảo đảm đúng thời hiệu theo Điều 6 Luật Xử lý vi phạm hành chính; nếu đã có quyết định xử phạt thì việc thi hành thực hiện theo Điều 74 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012.

Đối với hành vi có dấu hiệu tội phạm, người nước ngoài vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về hành vi được thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam theo khoản 1 Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015. Trường hợp người này đang ở nước ngoài, tùy tính chất vụ án và điều kiện pháp luật, cơ quan có thẩm quyền có thể thực hiện các cơ chế hợp tác quốc tế để phục vụ việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc thi hành bản án.

Như vậy, việc đã xuất cảnh không đồng nghĩa với việc người nước ngoài được miễn hoặc chấm dứt trách nhiệm pháp lý. Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào tính chất hành vi, thời hiệu, tình trạng xử lý và quy định pháp luật có liên quan để xác định phương thức xử lý cụ thể. Vì vậy, người nước ngoài đã rời Việt Nam nhưng có liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật vẫn có thể tiếp tục bị xử lý theo quy định pháp luật Việt Nam trong phạm vi và điều kiện luật định.

3. Quyền và nghĩa vụ của người nước ngoài trong quá trình giải quyết hành vi vi phạm pháp luật

Người nước ngoài vẫn được pháp luật Việt Nam bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp trong quá trình xử lý. Theo điểm a khoản 1 Điều 44 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014, người nước ngoài được bảo hộ tính mạng, danh dự, tài sản và các quyền, lợi ích chính đáng theo pháp luật Việt Nam trong thời gian cư trú. Đối với trường hợp bị áp dụng hình thức trục xuất, Điều 7 Nghị định 59/2026/NĐ-CP quy định người bị trục xuất có quyền được biết lý do, nhận quyết định chậm nhất 48 giờ trước khi thi hành; được liên hệ, thông báo với cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự; yêu cầu người phiên dịch; yêu cầu xem xét lại quyết định và thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo theo quy định. Trong tố tụng hình sự, khi người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt, cơ quan tiến hành tố tụng phải yêu cầu người phiên dịch theo khoản 1 Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Bị can, bị cáo cũng có các quyền tố tụng để tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo quy định của Bộ luật này. Vì thế, người nước ngoài có nghĩa vụ chấp hành quyết định hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền nhưng đồng thời có quyền yêu cầu bảo đảm các quyền tố tụng và quyền lợi hợp pháp của mình.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam

Trên thực tế, người nước ngoài và cá nhân, tổ chức có liên quan thường phát sinh nhiều câu hỏi về việc áp dụng pháp luật Việt Nam. Dưới đây là những vấn đề phổ biến cần lưu ý.

1. Người nước ngoài có được miễn trách nhiệm khi không biết quy định pháp luật Việt Nam không?

Người nước ngoài không được miễn trách nhiệm khi không biết quy định pháp luật Việt Nam. Việc không biết hoặc không hiểu quy định pháp luật Việt Nam không phải là căn cứ đương nhiên để người nước ngoài được miễn trách nhiệm pháp lý. Khi cư trú, làm việc hoặc hoạt động tại Việt Nam, người nước ngoài có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật Việt Nam; nếu thực hiện hành vi vi phạm thì vẫn có thể bị xử lý theo quy định tương ứng.

Đối với trách nhiệm hình sự, điểm b khoản 1 Điều 3 Bộ luật Hình sự 2015 xác định trách nhiệm hình sự được đặt ra đối với người thực hiện tội phạm và mọi người phạm tội đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt quốc tịch. Tuy nhiên, trong từng vụ việc, cơ quan có thẩm quyền vẫn phải xem xét lỗi, nhận thức, hoàn cảnh và các tình tiết cụ thể theo quy định của pháp luật để xác định trách nhiệm và mức xử lý. 

Do đó, người nước ngoài không thể chỉ dựa vào lý do “không biết pháp luật Việt Nam” để yêu cầu miễn trách nhiệm. Vì vậy, người nước ngoài khi hoạt động tại Việt Nam cần chủ động tìm hiểu và tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan để hạn chế rủi ro pháp lý.

2. Người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam có bị áp dụng hình thức xử lý giống công dân Việt Nam không?

Về nguyên tắc, người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam được xử lý theo pháp luật Việt Nam tương tự công dân Việt Nam về căn cứ, nguyên tắc và mức xử phạt đối với cùng hành vi. Theo điểm c khoản 1 Điều 5 Luật Xử lý vi phạm hành chính, cá nhân nước ngoài vi phạm hành chính tại Việt Nam bị xử phạt theo pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế có quy định khác. Tuy nhiên, người nước ngoài có thể bị áp dụng hình thức trục xuất theo Điều 21 và Điều 27 Luật Xử lý vi phạm hành chính, đây là hình thức xử phạt đặc thù chỉ áp dụng đối với người nước ngoài.

Vì vậy, người nước ngoài không được đương nhiên hưởng mức xử lý nhẹ hơn công dân Việt Nam, nhưng tùy tính chất hành vi và quy định cụ thể, họ có thể phải chịu thêm hình thức xử lý đặc thù liên quan đến tình trạng cư trú, nhập cảnh, xuất cảnh tại Việt Nam.

3. Người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam nhưng đã xuất cảnh thì có tiếp tục bị xử lý không?

Người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam nhưng đã xuất cảnh thì vẫn có thể tiếp tục bị xử lý. Việc người nước ngoài đã xuất cảnh không đương nhiên làm chấm dứt trách nhiệm pháp lý đối với hành vi đã thực hiện tại Việt Nam. Theo điểm c khoản 1 Điều 5 Luật Xử lý vi phạm hành chính, người nước ngoài vi phạm hành chính tại Việt Nam vẫn bị xử phạt theo pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác. Tuy nhiên, việc xử phạt phải còn trong thời hiệu quy định tại Điều 6 của Luật này. Đối với hành vi có dấu hiệu tội phạm, việc đã xuất cảnh cũng không làm mất trách nhiệm hình sự đối với hành vi được thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam. Cơ quan có thẩm quyền có thể tiếp tục giải quyết vụ việc theo pháp luật tố tụng và các cơ chế hợp tác quốc tế phù hợp nếu người này đang ở nước ngoài. Vì vậy, người nước ngoài đã xuất cảnh vẫn có thể bị xử lý về hành vi vi phạm pháp luật đã thực hiện tại Việt Nam, nếu vụ việc còn thời hiệu và đáp ứng đầy đủ các điều kiện xử lý theo quy định pháp luật.

4. Người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam có ảnh hưởng đến việc nhập cảnh hoặc cư trú sau này không?

Người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam có thể ảnh hưởng đến việc nhập cảnh hoặc cư trú nhưng không phải mọi hành vi vi phạm đều đương nhiên dẫn đến việc bị cấm nhập cảnh hoặc từ chối cư trú. Theo Điều 21 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014, người nước ngoài có thể bị chưa cho nhập cảnh trong các trường hợp luật định, trong đó tại khoản 5 có trường hợp đã từng bị trục xuất khỏi Việt Nam và chưa hết thời hạn 03 năm kể từ ngày quyết định trục xuất có hiệu lực, hoặc đã từng vi phạm quy định về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú và chưa hết thời hạn 01 năm kể từ ngày quyết định xử phạt vi phạm hành chính có hiệu lực. Đối với việc cư trú, người nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện và không thuộc trường hợp bị hạn chế theo pháp luật về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú. Do đó, hậu quả cụ thể sẽ phụ thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm, hình thức xử lý và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Vì vậy, người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam có thể bị ảnh hưởng đến khả năng nhập cảnh hoặc cư trú trong thời gian nhất định, đặc biệt khi đã bị xử phạt hoặc trục xuất; cần xem xét chính xác quyết định xử lý trong từng trường hợp.

5. Người nước ngoài cần làm gì khi cho rằng mình bị xử lý chưa đúng quy định pháp luật Việt Nam?

Khi cho rằng việc người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam bị xử lý chưa đúng, trước hết cần kiểm tra biên bản, quyết định xử lý, hành vi vi phạm, căn cứ pháp lý, thẩm quyền và mức xử phạt. Trường hợp xử phạt vi phạm hành chính, người vi phạm có quyền giải trình trong các trường hợp quy định tại Điều 61 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (được sửa đổi bởi Khoản 30 Điều 1 Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi 2020) và có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện đối với quyết định, hành vi hành chính theo quy định pháp luật. Cụ thể, khoản 1 Điều 7 Luật Khiếu nại 2011 cho phép người có căn cứ cho rằng quyết định hành chính, hành vi hành chính trái pháp luật và xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình được khiếu nại lần đầu đến người đã ra quyết định hoặc cơ quan có người thực hiện hành vi đó, hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án.

Vì vậy, người nước ngoài nên nhanh chóng thu thập hồ sơ, chứng cứ, yêu cầu giải thích rõ căn cứ xử lý và thực hiện quyền giải trình, khiếu nại hoặc khởi kiện trong thời hạn luật định; trường hợp vụ việc phức tạp nên có luật sư hỗ trợ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

V. Khi gặp vấn đề về người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam, NPLaw có thể hỗ trợ gì?

Đối với các trường hợp người nước ngoài vi phạm pháp luật ở Việt Nam, NPLaw có thể hỗ trợ khách hàng rà soát hồ sơ, đánh giá hành vi và trách nhiệm pháp lý; tư vấn quy định về xử phạt vi phạm hành chính, hình sự, xuất nhập cảnh và cư trú; hỗ trợ giải trình, khiếu nại quyết định xử phạt; tư vấn thủ tục liên quan đến trục xuất; tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong quá trình làm việc với cơ quan có thẩm quyền.

Đối với vụ việc có yếu tố nước ngoài, việc đánh giá cần được thực hiện trên cơ sở quốc tịch, tình trạng cư trú, loại giấy tờ nhập cảnh, hành vi vi phạm, thời điểm xảy ra hành vi, cơ quan đang giải quyết và các điều ước quốc tế có liên quan. Do đó, không nên áp dụng máy móc một quy trình cho mọi trường hợp.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.


CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ

Tổng đài tư vấn và CSKH: 0913419996

Hotline: 0913449968

Email: legal@nplaw.vn

Tài liệu tham khảo:

Bài viết liên quan